A.B.A Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料纺织箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS A.B.A
- 邮箱45
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317263079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY3U55J |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | Phòng 64RA10, Tòa nhà VietPhone Building, 64 Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS A.B.A |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 360 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842836201229 |
| 邮箱 | infor@logistics-aba.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
| 中国 | 4 | $817 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fulfillment Strategies International | 美国 | 1 | $2.0K | 家用手工工具 |
| Treasury Wine Estates | 新加坡 | 1 | $386 | 棉针织T恤及背心、其他玻璃制品 |
| Jinglu Trading (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185 | 铁钢罐<50升、螺纹加工工具 |
| Dongguan Jiumu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167 | 其他人造窄幅布、其他塑料包装制品 |
| Jiangsu Kailin Ruiyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79 | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 非瓦楞折叠盒 | TREASURY WINE ESTATES | 中国 | $386 |
| 2025-11-11 | 贱金属盖 | JINGLU TRADING (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $185 |
| 2025-08-22 | 塑料纺织箱盒 | DONGGUAN JIUMU TRADING CO LTD | 中国 | $167 |
| 2025-07-31 | 家用手工工具 | FULFILLMENT STRATEGIES INTERNATIONA | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-10-18 | 瓦楞纸箱 | JIANGSU KAILIN RUIYANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $79 |