Air to Gas Technology Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他稀有气体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIR TO GAS TECHNOLOGY ASIA
6
进口笔数
0
出口笔数
$16.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316482504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7W6UPP |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | 16 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIR TO GAS TECHNOLOGY ASIA |
| 企业英文名称 | AIR TO GAS TECHNOLOGY ASIA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842835472693 |
| 邮箱 | apact@adminitechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 280430 | 氮 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtron Science Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $16.1K | 其他稀有气体、阀门龙头 |
| Bhoruka Speciality Gases Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $150 | 其他稀有气体、钢制气罐 |
| Bhoruka Specialty Gases Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $150 | 其他稀有气体、其他石油气 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 氮 | BHORUKA SPECIALITY GASES PVT LTD | 印度 | $150 |
| 2025-10-06 | 其他稀有气体 | BHORUKA SPECIALTY GASES PRIVATE LTD | 印度 | $150 |
| 2024-09-13 | 钢制气罐 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $40 |
| 2024-09-13 | 铝制气罐 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $200 |
| 2024-09-04 | 其他稀有气体 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2024-09-04 | 氮 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $140 |
| 2024-08-19 | 其他稀有气体 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-08-19 | 氮 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $189 |
| 2024-03-27 | 安全阀 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $550 |
| 2024-03-27 | 安全阀 | CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $300 |