Xtrend Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI XTREND
213
进口笔数
7
出口笔数
$10.08M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-05-08
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107661429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG95VSGV |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | Số 49 Kỳ Vũ, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI XTREND |
| 企业英文名称 | XTREND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49 Kỳ Vũ, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84934287886 |
| 邮箱 | mail@xtrend.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $9.42M |
| 中国台湾 | 23 | $486.5K |
| 越南 | 9 | $167.7K |
| 美国 | 3 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $4.9K |
| 中国台湾 | 3 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funan Tech Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $2.02M | 存储单元、8471机器零件 |
| Fida International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $1.35M | 静止变流器、自动数据处理输入输出单元 |
| Pantum International Ltd. | 中国 | 15 | $1.05M | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| LEADTEK RESEARCH INC | 中国台湾 | 32 | $940.9K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Simor Chip Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $858.4K | 8471机器零件、存储单元 |
| ANTEC Inc. | 中国 | 9 | $845.4K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Biostar Microtech International Corp. | 中国香港 | 6 | $614.0K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| PANTUM INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 10 | $537.0K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Cyber Power Systems Inc. | 中国 | 10 | $521.1K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Dynabook Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $336.6K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Funan Tech Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.0K | 存储单元、贱金属配件 |
| LEADTEK RESEARCH INC | 中国台湾 | 3 | $2.4K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Fida International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $758 | 自动数据处理输入输出单元、通信设备 |
| HONGKONG SHICHUANGYI CO., LTD | 中国香港 | 1 | $141 | 固态存储设备、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 存储单元 | SIMOR CHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-10 | 存储单元 | SIMOR CHIP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | CYBER POWER SYSTEMS INC | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | CYBER POWER SYSTEMS INC | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | CYBER POWER SYSTEMS INC | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | CYBER POWER SYSTEMS INC | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | CYBER POWER SYSTEMS INC | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | CYBER POWER SYSTEMS INC | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | CYBER POWER SYSTEMS INC | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | CYBER POWER SYSTEMS INC | 中国 | $5.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 带接头绝缘电线 | Fida International (S) Pte. Ltd. | 中国香港 | $2 |
| 2025-05-08 | 自动数据处理输入输出单元 | Fida International (S) Pte. Ltd. | 中国香港 | $42 |
| 2025-05-08 | 通信设备 | Fida International (S) Pte. Ltd. | 中国香港 | $40 |
| 2025-05-08 | 带接头绝缘电线 | Fida International (S) Pte. Ltd. | 中国香港 | $2 |
| 2025-05-08 | 通信设备 | Fida International (S) Pte. Ltd. | 中国香港 | $672 |
| 2025-04-28 | 存储单元 | FUNAN TECH SINGAPORE PTE LTD | 中国香港 | $361 |
| 2025-04-28 | 存储单元 | FUNAN TECH SINGAPORE PTE LTD | 中国香港 | $11 |
| 2025-04-28 | 8471机器零件 | FUNAN TECH SINGAPORE PTE LTD | 中国香港 | $34 |
| 2025-04-28 | 存储单元 | FUNAN TECH SINGAPORE PTE LTD | 中国香港 | $141 |
| 2025-04-28 | 8471机器零件 | FUNAN TECH SINGAPORE PTE LTD | 中国香港 | $43 |