Duc Anh Import Export & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 486 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN & XUấT NHậP KHẩU ĐứC ANH

486
进口笔数
0
出口笔数
$5.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
36
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $249.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $146.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $215.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $180.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $140.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $185.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $143.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $135.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $160.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $273.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $183.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $249.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $146.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $215.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $180.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $140.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $107.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $98.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $175.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $185.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $143.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $135.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $160.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $273.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201910312
企查查编码QVNTWRYUU8
成立日期2018-10-30
联系地址Số 11/95 đường Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN & XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC ANH
企业英文名称DUC ANH IMPORT EXPORT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11/95 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
660199其他伞类
830242家具配件
830210贱金属铰链
830220贱金属脚轮
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
830130家具锁
830241金属建筑配件
960990绘画粉笔

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国486$5.99M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国39$1.12M其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Lele Trading Co., Ltd.中国113$1.06M玩具模型、其他鞋靴
Shaoxing Shangyu Yuxin Umbrella Co., Ltd.中国38$624.8K其他伞类、合成纤维袜类
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国58$463.0K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国45$409.0K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国19$306.4K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shaoxing Shangyu Haiying Trade Co., Ltd.中国17$251.1K其他粘合剂≤1kg、其他伞类
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国13$233.7K其他塑料制品、非办公金属家具
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国25$218.4K瓷制卫生洁具、塑料家具
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国13$118.9K玩具模型、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23合成纤维袜类DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD中国$14.9K
2026-04-23合成纤维袜类DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD中国$14.9K
2026-04-20家具配件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$216
2026-04-20家具配件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$22.3K
2026-04-20家具锁GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-04-20家具配件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$4.0K
2026-04-20家具配件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$300
2026-04-20贱金属锁具零件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$640
2026-04-20家具配件GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$6.1K
2026-04-20家具锁GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Duc Anh Import Export & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →