Duc Anh Import Export & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 486 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN & XUấT NHậP KHẩU ĐứC ANH
486
进口笔数
0
出口笔数
$5.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201910312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWRYUU8 |
| 成立日期 | 2018-10-30 |
| 联系地址 | Số 11/95 đường Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN & XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH IMPORT EXPORT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11/95 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 486 | $5.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.12M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 113 | $1.06M | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Shaoxing Shangyu Yuxin Umbrella Co., Ltd. | 中国 | 38 | $624.8K | 其他伞类、合成纤维袜类 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 58 | $463.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $409.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $306.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shaoxing Shangyu Haiying Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $251.1K | 其他粘合剂≤1kg、其他伞类 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $233.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $218.4K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 13 | $118.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 合成纤维袜类 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-23 | 合成纤维袜类 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-20 | 家具配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-20 | 家具配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-20 | 家具锁 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 家具配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 家具配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 贱金属锁具零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-20 | 家具配件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 家具锁 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |