Green Era Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GREEN ERA
7
进口笔数
0
出口笔数
$36.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603927713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S4E2VQ |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | 636/19, đường Đồng Khởi, tổ 13, khu phố 1, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GREEN ERA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 636/19, đường Đồng Khởi, tổ 13, khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7912 - Điều hành tua du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0943999439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $19.0K |
| 中国 | 3 | $10.4K |
| 中国台湾 | 2 | $3.2K |
| 意大利 | 3 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 新加坡 | 1 | $367 |
| 波兰 | 1 | $124 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EHEIM GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $31.4K | 电热水器、水净化机械 |
| GEI LEE AQUA GOODS CO | 中国台湾 | 2 | $3.2K | 其他化学制剂、其他杀鼠剂 |
| Kenji Sakura | 日本 | 1 | $1.2K | 粘土及耐火土、其他矿产品 |
| Green Chapter Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $367 | 其他粘土 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他化学制剂 | GEI LEE AQUA GOODS CO | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 水净化机械 | EHEIM GMBH & CO KG | 中国 | $66 |
| 2025-11-13 | 水净化机械 | EHEIM GMBH & CO KG | 中国 | $54 |
| 2025-11-13 | 水净化机械 | EHEIM GMBH & CO KG | 中国 | $110 |
| 2025-11-13 | 电热水器 | EHEIM GmbH & Co. KG | 德国 | $0 |
| 2025-11-13 | 光学辐射仪器 | EHEIM GmbH & Co. KG | 德国 | $123 |
| 2025-11-13 | 电热水器 | EHEIM GmbH & Co. KG | 德国 | $168 |
| 2025-11-13 | 塑料家用制品 | EHEIM GMBH & CO KG | 中国 | $43 |
| 2025-11-13 | 紫外线红外线灯 | EHEIM GMBH & CO KG | 波兰 | $64 |
| 2025-11-13 | 电热水器 | EHEIM GMBH & CO KG | 意大利 | $310 |