Duc Viet Manufacture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Việt
10
进口笔数
0
出口笔数
$374.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500443514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UVKP4J |
| 成立日期 | 2009-01-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Ngọc Sơn, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH ĐỨC VIỆT |
| 企业英文名称 | DUC VIET MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Ngọc Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 02466642036 |
| 邮箱 | info@ducvietjsc.vn |
| 传真 | 02466642039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 490600 | 手绘图纸 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $364.6K |
| 中国 | 2 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simmapark Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $364.6K | 其他升降机械、绝缘电线 |
| Qingdao Cherish Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他升降机械、升降机 |
| Qingdao East Asia Easy Parking Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 机械零件、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 机械零件 | QINGDAO EAST ASIA EASY PARKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-06 | 750W以下交流电机 | QINGDAO EAST ASIA EASY PARKING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-10-14 | 绝缘电线 | Simmapark Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2025-10-14 | H型钢≥80mm | Simmapark Co., Ltd. | 韩国 | $17.6K |
| 2025-10-14 | H型钢≥80mm | Simmapark Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2025-06-20 | 手绘图纸 | SIMMAPARK CO., LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2025-01-10 | 液压车辆千斤顶 | QINGDAO CHERISH INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-12-12 | 其他功能机器 | Simmapark Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2024-06-11 | 750W以下交流电机 | Simmapark Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2024-06-11 | 750W以下交流电机 | Simmapark Co., Ltd. | 韩国 | $326 |