HCP One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hcp
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
—
最近进口
2025-05-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300755640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWM8YT7 |
| 成立日期 | 2015-03-28 |
| 联系地址 | Thôn An Kim, Xã Tịnh Giang, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HCP |
| 企业英文名称 | HCP ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Kim, Xã Trường Giang, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0919424330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 681490 | 云母制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $1.43M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.41M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.0K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Properwell Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $509 | 橡胶塑料鞋件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 灭火器 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-05-15 | 铜绕组线 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-15 | 绝缘电线 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-15 | 电气装置零件 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-05-15 | 铜绕组线 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-15 | 灭火器 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-05-15 | 电气装置零件 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2025-05-15 | 云母制品 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-05-15 | 发光二极管灯具 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-05-15 | 合金钢焊管 | PROPERWELL VIET NAM CO LTD | 越南 | $394 |