PWT Global Link Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他小麦及混合麦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN KếT TOàN CầU PWT
21
进口笔数
0
出口笔数
$78.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313062879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG6Y2T1 |
| 成立日期 | 2014-12-23 |
| 联系地址 | Tầng 30 tòa L6 Vinhomes Golden River, số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT TOÀN CẦU PWT |
| 企业英文名称 | PWT GLOBAL LINK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 30 tòa L6 Vinhomes Golden River, số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842838247446 |
| 邮箱 | pwt-globallink@pwtlink.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 4 | $32.34M |
| 乌克兰 | 14 | $31.38M |
| 印度 | 3 | $14.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $45.99M | 干绿豆、其他小麦及混合麦 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 4 | $32.34M | 大豆油渣、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $4.30M |
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $3.91M |
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $3.91M |
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $3.91M |
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $4.05M |
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $4.30M |
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $4.05M |
| 2026-04-10 | 其他小麦及混合麦 | BUNGE SA | 阿根廷 | $3.91M |
| 2025-04-19 | 其他玉米 | AGROCORP INTERNATIONAL PTE LTD | 乌克兰 | $3.07M |
| 2025-04-19 | 其他玉米 | AGROCORP INTERNATIONAL PTE LTD | 乌克兰 | $4.78M |