DINH ANH JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đình Anh
6
进口笔数
0
出口笔数
$51.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101716544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ2U6DU |
| 成立日期 | 2005-07-08 |
| 联系地址 | Số nhà 7, ngõ 65, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÌNH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P105 B17, khu Đoàn ngoại giao Kim Liên, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5912 - Hoạt động hậu kỳ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842435744291 |
| 邮箱 | dinhanh_jsc@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0435744292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 5 | $43.6K |
| 中国 | 1 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N A H STONES | 巴基斯坦 | 4 | $37.2K | 切割大理石块、氟石≤97% |
| YUNFU LIANGCHENG STONE TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $7.9K | 切割大理石块 |
| BT Stone | 巴基斯坦 | 1 | $6.4K | 切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 切割大理石块 | BT STONE | 巴基斯坦 | $6.4K |
| 2024-04-09 | 切割大理石块 | YUNFU LIANGCHENG STONE TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-10-18 | 切割大理石块 | NAH STONES | 巴基斯坦 | $8.0K |
| 2023-09-25 | 切割大理石块 | NAH STONES | 巴基斯坦 | $9.8K |
| 2023-03-20 | 切割大理石块 | NAH STONES | 巴基斯坦 | $9.8K |
| 2023-02-23 | 切割大理石块 | N A H STONES | 巴基斯坦 | $9.7K |