Tan Lap Phat Electrical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN TâN LậP PHáT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$22.8K
出口金额
—
最近进口
2024-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400828200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65GWPG1 |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | Xóm Chay, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TÂN LẬP PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN LAP PHAT ELECTRICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01, ngách 1, ngõ 3, tổ dân phố Đức Liễn, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 0945090998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $22.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Columbus Renewable Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
| Fushun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $1.2K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 钢结构体 | THORNOVA SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-04-05 | 其他钢铁型材 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $78 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁型材 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $368 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁型材 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $271 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁型材 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $107 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁型材 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $221 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁型材 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $190 |
| 2023-09-26 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-08-30 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM SUNERGY (BAC NINH) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-06-28 | 非办公金属家具 | FUSHUN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $559 |