CID Vietnam Investment & Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 聚丙烯变形纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Cid Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$426.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106660285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPA52PN |
| 成立日期 | 2014-10-10 |
| 联系地址 | Số 95, tổ 8, đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CID VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CID VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMAPNY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95, tổ 8, đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982177510 |
| 邮箱 | info@cidvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540234 | 聚丙烯变形纱 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 844610 | 窄幅织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $426.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tengzhou Zoolnd Plastics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $353.6K | 聚丙烯单丝纱、聚丙烯变形纱 |
| Netop Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.7K | 纸张切割机、灌装封口机 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 聚丙烯变形纱 | TENGZHOU ZOOLND PLASTICS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-13 | 聚丙烯单丝纱 | TENGZHOU ZOOLND PLASTICS CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-13 | 聚丙烯变形纱 | TENGZHOU ZOOLND PLASTICS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-21 | 其他塑料建材 | Netop Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-21 | 其他塑料建材 | Netop Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-14 | 聚丙烯变形纱 | TENGZHOU ZOOLND PLASTICS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-14 | 聚丙烯变形纱 | TENGZHOU ZOOLND PLASTICS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-14 | 聚丙烯单丝纱 | TENGZHOU ZOOLND PLASTICS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-18 | 聚丙烯变形纱 | TENGZHOU ZOOLND PLASTICS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-18 | 聚丙烯单丝纱 | TENGZHOU ZOOLND PLASTICS CO LTD | 中国 | $11.0K |