Vinford Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VINFORD
- 邮箱5
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106303163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UPV9NT |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Số 88, ngõ 68 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINFORD |
| 企业英文名称 | VINFORD GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 88, ngõ 68 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84983573896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $47.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jello Foods Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $28.4K | 调味甜水 |
| Nutra Farm Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.1K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 调味甜水 | JELLO FOODS CO LTD | 泰国 | $28 |
| 2023-07-10 | 调味甜水 | JELLO FOODS CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2023-07-10 | 调味甜水 | JELLO FOODS CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2023-07-10 | 调味甜水 | Jello Foods Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2023-07-10 | 调味甜水 | JELLO FOODS CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2023-07-10 | 调味甜水 | Jello Foods Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2023-07-10 | 调味甜水 | Jello Foods Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2023-06-05 | 调味甜水 | NUTRA FARM CO., LTD. | 泰国 | $3.9K |
| 2023-06-05 | 调味甜水 | NUTRA FARM CO., LTD. | 泰国 | $3.9K |
| 2023-06-05 | 调味甜水 | NUTRA FARM CO., LTD. | 泰国 | $17 |