NLT International Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế NLT
4
进口笔数
0
出口笔数
$114.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202216964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XMQXGN |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Căn 55 Ngọc Trai 2, Vinhome Marina, Cầu Rào 2, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NLT |
| 企业英文名称 | NLT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 55 Ngọc Trai 2, Vinhome Marina, Cầu Rào 2, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932229359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $114.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N Foods Co., Ltd. | 日本 | 2 | $55.8K | 冻去骨牛肉 |
| Global Kobe Co., Ltd. | 日本 | 1 | $34.8K | 冻去骨牛肉 |
| Shinpo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.1K | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 冻去骨牛肉 | GLOBAL KOBE CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2025-10-23 | 冻去骨牛肉 | GLOBAL KOBE CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-10-23 | 冻去骨牛肉 | GLOBAL KOBE CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-10-23 | 冻去骨牛肉 | GLOBAL KOBE CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-10-23 | 冻去骨牛肉 | GLOBAL KOBE CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-10-23 | 冻去骨牛肉 | GLOBAL KOBE CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2025-10-23 | 冻去骨牛肉 | GLOBAL KOBE CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 冻去骨牛肉 | GLOBAL KOBE CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2024-12-26 | 冻去骨牛肉 | N FOODS CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-12-26 | 冻去骨牛肉 | N FOODS CO LTD | 日本 | $1.4K |