Phu Thi Bao Gia Loi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bảo Gia Lợi Phú Thọ

0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$23.57M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号2600931477
企查查编码QVNM7MGVQT
成立日期2015-01-09
联系地址Khu Tân Thịnh, Thị Trấn Đoan Hùng, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẢO GIA LỢI PHÚ THỌ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Tân Thịnh, Xã Đoan Hùng, Phú Thọ
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0520 - Khai thác và thu gom than non 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84989388258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾225$23.55M
日本1$19.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾64$21.67M其他木炭
Ji An Ja Business Co. Ltd.中国台湾58$614.5K其他木炭、聚合木燃料
TAUR YOUNG CO LTD中国台湾51$612.9K其他木炭、聚合木燃料
DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国台湾35$461.7K其他木炭
YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾9$103.6K其他木炭、聚合木燃料
JI AN JA BUSINESS .CO中国台湾7$69.5K其他木炭、聚合木燃料
JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$20.0K其他木炭、聚合木燃料
CIE Co., Ltd.日本1$19.0K其他木炭、棉制毛巾织物

近期贸易明细

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他木炭DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国台湾$17.1K
2026-04-21其他木炭DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国台湾$17.1K
2026-04-17其他木炭TAUR YOUNG CO LTD中国台湾$17.4K
2026-04-13其他木炭YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$6.8K
2026-04-13其他木炭YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.6K
2026-04-13其他木炭YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$10.2K
2026-04-13其他木炭YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$14.6K
2026-04-06其他木炭INTERTEK CHARCOAL ROW CO中国台湾$34.8K
2026-03-23其他木炭Ji An Ja Business Co. Ltd.中国台湾$11.4K
2026-03-23其他木炭DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.0K

相关企业 · 同类产品

Phu Thi Bao Gia Loi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →