EGAO Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI EGAO VIệT NAM
296
进口笔数
0
出口笔数
$17.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107647946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB671VF |
| 成立日期 | 2016-11-25 |
| 联系地址 | Số 19 Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EGAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EGAO VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84982100804 |
| 邮箱 | donhang@egao.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 211 | $14.14M |
| 日本 | 83 | $3.13M |
| 中国 | 1 | $41.6K |
| 荷兰 | 1 | $37.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C Yoon Global Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $6.28M | 其他芳香制剂、其他食品制剂 |
| GP Club Co., Ltd. | 韩国 | 103 | $4.56M | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 23 | $2.09M | 其他食品制剂、药用植物 |
| C YOON GLOBAL CO LTD | 14 | $1.77M | 其他食品制剂、其他芳香制剂 | |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 47 | $680.7K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Bogoshinyak Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $659.2K | 其他非酒精饮料 |
| Iconix Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $415.1K | 玩具模型、口腔卫生产品 |
| B & D Life Health Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $243.5K | 零售清洁粉剂、非盥洗用皂 |
| Gomi Corp. Inc. | 韩国 | 3 | $135.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Taka Hari Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $46.7K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 口腔卫生产品 | ICONIX CO LTD | 韩国 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | C YOON GLOBAL CO LTD | 韩国 | $8.4K |