Energy Ocean Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 超1万千瓦水轮机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG ĐạI DươNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107266154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUA0F3Y |
| 成立日期 | 2015-12-23 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 49, ngõ 178, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ENERGY OCEAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 49, ngõ 178, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 888192499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841013 | 超1万千瓦水轮机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850423 | 10,000kVA以上液浸变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Weibang Hydropower Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.38M | 750kVA以上交流发电机、水轮机零件 |
| Mangshi Yuhang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500.0K | 10,000kVA以上液浸变压器 |
| Wen Shan Peng Rui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $330.0K | 前端装载机、高压开关 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 10,000kVA以上液浸变压器 | MANGSHI YUHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $500.0K |
| 2024-08-16 | 大功率液浸变压器 | WEN SHAN PENG RUI TRADING CO LTD | 中国 | $330.0K |
| 2023-12-19 | 超1万千瓦水轮机 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $60.0K |
| 2023-12-19 | 超1万千瓦水轮机 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $60.0K |
| 2023-12-19 | 超1万千瓦水轮机 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-12-19 | 超1万千瓦水轮机 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-12-19 | 大功率交流发电机 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-12-19 | 超1万千瓦水轮机 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-12-19 | 大功率交流发电机 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2023-12-19 | 750kVA以上交流发电机 | HANGZHOU WEIBANG HYDROPOWER ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $390.0K |