Felser Electric Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GRIMMA ELECTRIC

29
进口笔数
0
出口笔数
$497.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $897 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $897 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317049149
企查查编码QVNA7Q3FJH
成立日期2021-11-24
联系地址Số 85/11 Đường TA11, Khu phố 3, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GRIMMA ELECTRIC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 93 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0932846599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关
853890电器装置零件
853180电气信号装置
853620自动断路器
853810电气装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$497.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zhengri Electrical Co., Ltd.中国12$263.0K1000伏以下插头插座、其他电气开关
Wenzhou SPKM Electronic Technology Co., Ltd.中国6$87.7K1000伏以下插头插座、其他电气开关
Zhongshan Zhongjiang Lighting Co., Ltd.中国5$76.9K1000伏以下插头插座、其他电气开关
Zhejiang Geya Electrical Co., Ltd.中国1$27.4K自动断路器、高压继电器
Zhejiang Geno Electrical Co., Ltd.中国1$19.4K电器装置零件、其他钢弹簧
Zhongshan Weuse Electrical Co., Ltd.中国1$13.9K电气装置零件、电器装置零件
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国1$5.2K其他塑料制品、玩具模型
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国1$4.3K其他塑料制品、其他化学制剂
Shanghai Wei Xin Trading Co., Ltd.中国1$108其他塑料制品、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他电气开关WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$202
2026-04-15其他电气开关WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$202
2026-04-151000伏以下插头插座WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$282
2026-04-15其他电气开关WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$740
2026-04-151000伏以下插头插座WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$282
2026-04-15其他电气开关WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$405
2026-04-151000伏以下插头插座WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$354
2026-04-15其他电气开关WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$740
2026-04-15其他电气开关WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$183
2026-04-15其他电气开关WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$202

相关企业 · 同类产品

Felser Electric Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →