Felser Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GRIMMA ELECTRIC
29
进口笔数
0
出口笔数
$497.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317049149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7Q3FJH |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Số 85/11 Đường TA11, Khu phố 3, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GRIMMA ELECTRIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0932846599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $497.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhengri Electrical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $263.0K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Wenzhou SPKM Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.7K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Zhongshan Zhongjiang Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $76.9K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Zhejiang Geya Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 自动断路器、高压继电器 |
| Zhejiang Geno Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 电器装置零件、其他钢弹簧 |
| Zhongshan Weuse Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 电气装置零件、电器装置零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Shanghai Wei Xin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108 | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | WENZHOU SPKM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $202 |