FRESHSCENTS USA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 精油及浓缩物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FRESHSCENTS USA
1
进口笔数
0
出口笔数
$128.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317120306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1ED8WN |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Số 71 đường số 81, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FRESHSCENTS USA |
| 企业英文名称 | FRESHSCENTS USA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71 đường số 81, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986161111 |
| 邮箱 | thuthuy241273@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $128.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bmc Mfg Llc | 美国 | 1 | $128.8K | 精油及浓缩物、室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 精油及浓缩物 | Bmc Mfg Llc | 美国 | $55.9K |
| 2023-01-17 | 精油及浓缩物 | BMC MFG LLC | 美国 | $6.8K |
| 2023-01-17 | 蜡烛 | Bmc Mfg Llc | 美国 | $1.4K |
| 2023-01-17 | 精油及浓缩物 | BMC MFG LLC | 美国 | $205 |
| 2023-01-17 | 蜡烛 | BMC MFG LLC | 美国 | $115 |
| 2023-01-17 | 蜡烛 | BMC MFG LLC | 美国 | $942 |
| 2023-01-17 | 室内香水 | BMC MFG LLC | 美国 | $995 |
| 2023-01-17 | 蜡烛 | BMC MFG LLC | 美国 | $795 |
| 2023-01-17 | 蜡烛 | BMC MFG LLC | 美国 | $618 |
| 2023-01-17 | 蜡烛 | BMC MFG LLC | 美国 | $5.6K |