BERLIN LOVE VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BERLIN LOVE VIETNAM
2
进口笔数
14
出口笔数
$190
进口金额
$126.3K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2025-11-18
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315020923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVB5SPG6 |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa Nhà Ciputra Club, Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BERLIN LOVE VIETNAM |
| 企业英文名称 | BERLIN LOVE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa Nhà Ciputra Club, Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934901941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441919 | 木竹餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 442090 | 木制品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $83.2K |
| 荷兰 | 2 | $14.7K |
| 加拿大 | 1 | $8.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.0K |
| 德国 | 1 | $4.8K |
| 越南 | 1 | $3.7K |
| 智利 | 1 | $2.1K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN TIANZHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $140 | 木竹餐具 |
| TIMESUI CO LTD | 越南 | 1 | $50 | 其他测量仪器、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minnow Enterprises Llc | 美国 | 3 | $45.0K | 竹制木制品 |
| MINNOW ENTERPRISES | 美国 | 1 | $35.2K | 竹制木制品、发泡床垫 |
| CARIUMA CENTRAL PTE LTD | 新加坡 | 3 | $26.4K | 竹制木制品、其他鞋靴 |
| HARUBO PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $7.0K | 竹制木制品 |
| BAMBOO ATHLETICS | 德国 | 1 | $4.8K | 竹制木制品 |
| BAMBOO PLANET | 美国 | 1 | $2.5K | 竹制木制品 |
| MINNOW ENTERPRISES LLC | 智利 | 1 | $2.1K | 竹制木制品 |
| Easysolutech | 韩国 | 1 | $1.9K | 木制品 |
| Vanavero | 荷兰 | 1 | $825 | 竹制木制品 |
| BAMBOO PLANET LLC | 美国 | 1 | $461 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 木竹餐具 | TIMESUI CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-12-15 | 木竹餐具 | TIMESUI CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-10-10 | 木竹餐具 | HUNAN TIANZHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-10-10 | 木竹餐具 | HUNAN TIANZHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 木制品 | Easysolutech | 韩国 | $1.9K |
| 2025-05-28 | 竹制木制品 | MINNOW ENTERPRISES LLC | 美国 | $28.2K |
| 2025-02-04 | 竹制木制品 | HARUBO PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2025-02-04 | 竹制木制品 | HARUBO PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2025-01-15 | 竹制木制品 | Minnow Enterprises Llc | 美国 | $15.5K |
| 2024-12-05 | 竹制木制品 | CARIUMA CENTRAL PTE LTD | 越南 | $415 |
| 2024-12-05 | 竹制木制品 | CARIUMA CENTRAL PTE LTD | 越南 | $485 |
| 2024-12-05 | 竹制木制品 | CARIUMA CENTRAL PTE LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-05 | 竹制木制品 | CARIUMA CENTRAL PTE LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-21 | 竹制木制品 | MINNOW ENTERPRISES LLC | 美国 | $1.4K |