BERLIN LOVE VIETNAM CO LTD

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 竹制木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BERLIN LOVE VIETNAM

2
进口笔数
14
出口笔数
$190
进口金额
$126.3K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2025-11-18
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $461 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $461 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315020923
企查查编码QVNVB5SPG6
成立日期2018-05-03
联系地址Tầng 2, Tòa Nhà Ciputra Club, Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BERLIN LOVE VIETNAM
企业英文名称BERLIN LOVE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa Nhà Ciputra Club, Khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934901941
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441919木竹餐具

出口

HS 编码产品
442191竹制木制品
210690其他食品制剂
442090木制品
940421发泡床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$190

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$83.2K
荷兰2$14.7K
加拿大1$8.8K
澳大利亚1$7.0K
德国1$4.8K
越南1$3.7K
智利1$2.1K
韩国1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUNAN TIANZHU TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$140木竹餐具
TIMESUI CO LTD越南1$50其他测量仪器、10公斤以下便携电脑

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minnow Enterprises Llc美国3$45.0K竹制木制品
MINNOW ENTERPRISES美国1$35.2K竹制木制品、发泡床垫
CARIUMA CENTRAL PTE LTD新加坡3$26.4K竹制木制品、其他鞋靴
HARUBO PTY LTD澳大利亚1$7.0K竹制木制品
BAMBOO ATHLETICS德国1$4.8K竹制木制品
BAMBOO PLANET美国1$2.5K竹制木制品
MINNOW ENTERPRISES LLC智利1$2.1K竹制木制品
Easysolutech韩国1$1.9K木制品
Vanavero荷兰1$825竹制木制品
BAMBOO PLANET LLC美国1$461其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15木竹餐具TIMESUI CO LTD中国$25
2025-12-15木竹餐具TIMESUI CO LTD中国$25
2025-10-10木竹餐具HUNAN TIANZHU TECHNOLOGY CO LTD中国$40
2025-10-10木竹餐具HUNAN TIANZHU TECHNOLOGY CO LTD中国$100

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18木制品Easysolutech韩国$1.9K
2025-05-28竹制木制品MINNOW ENTERPRISES LLC美国$28.2K
2025-02-04竹制木制品HARUBO PTY LTD澳大利亚$3.1K
2025-02-04竹制木制品HARUBO PTY LTD澳大利亚$4.0K
2025-01-15竹制木制品Minnow Enterprises Llc美国$15.5K
2024-12-05竹制木制品CARIUMA CENTRAL PTE LTD越南$415
2024-12-05竹制木制品CARIUMA CENTRAL PTE LTD越南$485
2024-12-05竹制木制品CARIUMA CENTRAL PTE LTD越南$1.3K
2024-12-05竹制木制品CARIUMA CENTRAL PTE LTD越南$1.5K
2024-11-21竹制木制品MINNOW ENTERPRISES LLC美国$1.4K

相关企业 · 同类产品

BERLIN LOVE VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →