Mochi Leather Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOCHI LEATHER
5
进口笔数
0
出口笔数
$11.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801461058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0H1MXU |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | 13 Phan Bội Châu, Thị Trấn Liên Nghĩa, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOCHI LEATHER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Phan Bội Châu, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không |
| 电话 | +84909292338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 911320 | 金属表带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $8.7K |
| 法国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.M.C. Colombo S.r.l. | 意大利 | 3 | $5.0K | 其他金属锁、贱金属扣件 |
| M.M.C. di Colombo S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.7K | 其他金属锁、铜制钉及类似品 |
| Tanneries Haas | 法国 | 1 | $2.7K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 贱金属铰链 | M M C COLOMBO S R L | 意大利 | $8 |
| 2024-11-30 | 贱金属铰链 | M M C COLOMBO S R L | 意大利 | $13 |
| 2024-11-30 | 贱金属铰链 | M M C COLOMBO S R L | 意大利 | $13 |
| 2024-11-30 | 其他金属锁 | M M C COLOMBO S R L | 意大利 | $114 |
| 2024-11-30 | 贱金属铰链 | M M C COLOMBO S R L | 意大利 | $17 |
| 2024-11-30 | 贱金属铰链 | M M C COLOMBO S R L | 意大利 | $5 |
| 2024-11-30 | 贱金属铰链 | M M C COLOMBO S R L | 意大利 | $8 |
| 2024-11-30 | 贱金属铰链 | M M C COLOMBO S R L | 意大利 | $24 |
| 2024-11-30 | 其他金属锁 | M M C COLOMBO S R L | 意大利 | $848 |
| 2024-11-30 | 贱金属铰链 | M M C COLOMBO S R L | 意大利 | $29 |