Nguyen Manh Tuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 957 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Nguyễn Mạnh Tưởng
0
进口笔数
957
出口笔数
$0
进口金额
$3.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901222638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JDWG84 |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | 34 Tổ 1, ấp Tân Cường, Xã Tân Hà, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NGUYỄN MẠNH TƯỞNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Tổ 1, ấp Tân Cường, Xã Tân Đông, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo qui định pháp luật hiện hành. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84988216291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 957 | $3.78M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huon Sokheng | 柬埔寨 | 957 | $3.78M | 塑料容器、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 957)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料容器 | HUON SOKHENG | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | HUON SOKHENG | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-26 | 塑料容器 | HUON SOKHENG | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 塑料容器 | HUON SOKHENG | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | HUON SOKHENG | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 塑料容器 | HUON SOKHENG | 柬埔寨 | $448 |
| 2026-04-21 | 塑料容器 | HUON SOKHENG | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 塑料容器 | HUON SOKHENG | 柬埔寨 | $160 |
| 2026-04-20 | 塑料容器 | HUON SOKHENG | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 塑料容器 | HUON SOKHENG | 柬埔寨 | $160 |