Hoa Loc RR Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 295 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HòA LộC RR
0
进口笔数
295
出口笔数
$0
进口金额
$3.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201538216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQDHB4C |
| 成立日期 | 2016-11-25 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Tân Hưng, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÒA LỘC RR |
| 企业英文名称 | HOA LOC RR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 3, Xã Thanh Hưng, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +84918643222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 091091 | 混合香料 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 105 | $1.04M |
| 马来西亚 | 3 | $419.2K |
| 中国 | 18 | $321.9K |
| 中国香港 | 9 | $209.4K |
| 俄罗斯 | 6 | $115.8K |
| 越南 | 1 | $14.7K |
| 日本 | 5 | $6.7K |
| 瑞典 | 3 | $3.3K |
| 荷兰 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The LIS Interfreight Co., Ltd. | 越南 | 216 | $1.86M | 番石榴芒果山竹 |
| CIM Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $419.2K | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Qilong Import & Export Trading Co., Ltd. | 7 | $277.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 | |
| Willink International (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $209.4K | 番石榴芒果山竹、碎米 |
| Guangxi Lato Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $185.3K | 番石榴芒果山竹 |
| Vokrug Sveta LLC | 俄罗斯 | 6 | $115.8K | 其他椰子、其他鲜果 |
| I Rich International (2020) Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $111.3K | 牡蛎、番石榴芒果山竹 |
| Guangxi Pingxiang Qilong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| BANGTEK (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | 9 | $79.4K | 番石榴芒果山竹 |
| Krishna Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.7K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 番石榴芒果山竹 | WILLINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $13.3K |
| 2026-03-28 | 番石榴芒果山竹 | WILLINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $13.3K |
| 2026-03-25 | 番石榴芒果山竹 | WILLINK INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | $13.3K |
| 2026-03-24 | 番石榴芒果山竹 | BANGTEK (THAILAND) CO.,LTD. | — | $8.8K |
| 2026-03-22 | 番石榴芒果山竹 | BANGTEK (THAILAND) CO.,LTD. | — | $8.8K |
| 2026-03-22 | 番石榴芒果山竹 | BANGTEK (THAILAND) CO.,LTD. | — | $8.8K |
| 2026-03-20 | 番石榴芒果山竹 | BANGTEK (THAILAND) CO.,LTD. | — | $9.1K |
| 2026-03-19 | 番石榴芒果山竹 | BANGTEK (THAILAND) CO.,LTD. | — | $9.1K |
| 2026-03-17 | 番石榴芒果山竹 | BANGTEK (THAILAND) CO.,LTD. | — | $9.1K |
| 2026-03-15 | 番石榴芒果山竹 | BANGTEK (THAILAND) CO.,LTD. | — | $8.5K |