Tan Vu Hieu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 鲜茄子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN Vũ HIếU
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$44.9K
出口金额
—
最近进口
2024-06-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703119357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCERF4A |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Số 14-15, Lô B5, Đường Lý Thường Kiệt, Khu nhà ở Toa xe 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN VŨ HIẾU |
| 企业英文名称 | TAN VU HIEU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14-15, Lô B5, Đường Lý Thường Kiệt, Khu nhà ở Toa xe 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84909237986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070511 | 卷心生菜 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $28.8K |
| 越南 | 2 | $16.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hairo Freshways Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $26.6K | 根茎类蔬菜、鲜茄子 |
| Chia Seng Global Fresh Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.4K | 鲜辣椒/甜椒、鲜茄子 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 鲜辣椒/甜椒 | HAIRO FRESHWAYS PTE LTD | 新加坡 | $510 |
| 2024-06-03 | 鲜辣椒/甜椒 | HAIRO FRESHWAYS PTE LTD | 新加坡 | $370 |
| 2024-06-03 | 鲜辣椒/甜椒 | HAIRO FRESHWAYS PTE LTD | 新加坡 | $943 |
| 2024-06-03 | 鲜豌豆 | HAIRO FRESHWAYS PTE LTD | 新加坡 | $47 |
| 2024-06-03 | 鲜豌豆 | HAIRO FRESHWAYS PTE LTD | 新加坡 | $47 |
| 2024-06-03 | 柠檬及青柠 | HAIRO FRESHWAYS PTE LTD | 新加坡 | $746 |
| 2024-06-03 | 鲜茄子 | HAIRO FRESHWAYS PTE LTD | 新加坡 | $158 |
| 2024-06-03 | 鲜黄瓜 | HAIRO FRESHWAYS PTE LTD | 新加坡 | $257 |
| 2024-06-03 | 鲜茄子 | HAIRO FRESHWAYS PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2024-06-03 | 根茎类蔬菜 | HAIRO FRESHWAYS PTE LTD | 新加坡 | $593 |