MANH PHAT GRID COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 15 笔
越南 · 在业
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-03
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109564597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANKN4JB |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Số 50B, ngõ 81 đường Nghĩa Lộ, Tổ 5, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯỚI MẠNH PHÁT |
| 企业英文名称 | MANH PHAT GRID COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50B, ngõ 81 đường Nghĩa Lộ, Tổ 5, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84918765618 |
| 邮箱 | thuykt91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TARLON INC | 美国 | 6 | $0 | 其他钢铁制品、LED光伏照明装置 |
| ONYX PASSAGE EXCHANGE INC | 美国 | 4 | $0 | 合成纤维装饰品、塑料人造花 |
| HINTERLAND REACH INC | 美国 | 3 | $0 | 其他塑料建材、不锈钢洗涤槽 |
| PRIME LINK TRADING | 美国 | 1 | $0 | 冷藏家具、650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| EXVORA INC | 美国 | 1 | $0 | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-03 | N/M | TARLON INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | N/M | TARLON INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | ARTIFICIAL GRASS | TARLON INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | ARTIFICIAL GRASS | PRIME LINK TRADING | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | ARTIFICIAL GRASS | TARLON INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | ARTIFICIAL GRASS | ONYX PASSAGE EXCHANGE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | ARTIFICIAL GRASS | ONYX PASSAGE EXCHANGE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | ARTIFICIAL GRASS | ONYX PASSAGE EXCHANGE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | ARTIFICIAL GRASS | ONYX PASSAGE EXCHANGE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | ARTIFICIAL GRASS | ONYX PASSAGE EXCHANGE INC | 美国 | $0 |