An Phat Vietnam Investment & Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất An Phát Việt Nam
57
进口笔数
0
出口笔数
$949.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107484057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETE62FY |
| 成立日期 | 2016-06-24 |
| 联系地址 | Số nhà 68, ngõ 322, Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT AN PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AN PHAT VIET NAM INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 68, ngõ 322, Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842435654375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 44 | $584.8K |
| 中国 | 13 | $364.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adhyashakti Minechem | 印度 | 23 | $447.2K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
| Qingdao Raitte Chemical Sales Co., Ltd. | 中国 | 13 | $364.5K | 其他丙烯酸聚合物 |
| 24357fc7e1c8f4f46bb950c1b7870049 | 21 | $137.6K |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $25.4K |
| 2026-04-29 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $25.4K |
| 2026-04-29 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $25.4K |
| 2026-04-29 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $25.6K |
| 2026-04-20 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $20.3K |
| 2026-04-20 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $20.3K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RAITTE CHEMICAL SALES CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO RAITTE CHEMICAL SALES CO LTD | 中国 | $29.0K |