Greenlife Household International Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENLIFE HOUSEHOLD INTERNATIONAL
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$210.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318076924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85QS53V |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Số 92A- 94 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENLIFE HOUSEHOLD INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | GREENLIFE HOUSEHOLD INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92A- 94 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 0898773398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿尔及利亚 | 2 | $128.8K |
| 突尼斯 | 1 | $47.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $26.0K |
| 也门 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARL Benyahia et Associé | 阿尔及利亚 | 2 | $128.8K | 木制餐具 |
| Africa Trading Co. | 突尼斯 | 1 | $47.1K | 不锈钢家用制品、手动食品器具 |
| Obaid H. Bashammakh Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $26.0K | 木制餐具 |
| 653959f4fdbd4dd6d4d0351f1a3b2746 | 1 | $8.6K |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 木制餐具 | SARL BENYAHIA ET ASSOCIE ARTICLES DE MENAGE | 阿尔及利亚 | $3.6K |
| 2024-12-19 | 木制餐具 | SARL BENYAHIA ET ASSOCIE ARTICLES DE MENAGE | 阿尔及利亚 | $2.9K |
| 2024-12-19 | 木制餐具 | SARL BENYAHIA ET ASSOCIE ARTICLES DE MENAGE | 阿尔及利亚 | $3.0K |
| 2024-12-19 | 木制餐具 | SARL BENYAHIA ET ASSOCIE ARTICLES DE MENAGE | 阿尔及利亚 | $4.5K |
| 2024-12-19 | 木制餐具 | SARL BENYAHIA ET ASSOCIE ARTICLES DE MENAGE | 阿尔及利亚 | $7.2K |
| 2024-12-19 | 木制餐具 | SARL BENYAHIA ET ASSOCIE ARTICLES DE MENAGE | 阿尔及利亚 | $1.7K |
| 2024-12-19 | 木制餐具 | SARL BENYAHIA ET ASSOCIE ARTICLES DE MENAGE | 阿尔及利亚 | $3.8K |
| 2024-12-19 | 木制餐具 | SARL BENYAHIA ET ASSOCIE ARTICLES DE MENAGE | 阿尔及利亚 | $5.3K |
| 2024-12-19 | 木制餐具 | SARL BENYAHIA ET ASSOCIE ARTICLES DE MENAGE | 阿尔及利亚 | $7.3K |
| 2024-12-19 | 木制餐具 | SARL BENYAHIA ET ASSOCIE ARTICLES DE MENAGE | 阿尔及利亚 | $2.9K |