HBI Vietnam International Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế HBI VIệT NAM

31
进口笔数
0
出口笔数
$699.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.7K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104910740
企查查编码QVN1CM24DT
成立日期2010-10-19
联系地址Số 42, Ngõ 99 Võ Chí Công, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HBI VIỆT NAM
企业英文名称HBI VIET NAM INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 42, Ngõ 99 Võ Chí Công, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+84914569658
邮箱quatang.HBIcom@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
3506101kg以下胶粘剂
854330电镀设备
381010金属表面酸洗制剂
841989温控处理设备
902620压力测量仪
080510橙子
140490其他植物产品
321410胶粘填料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$699.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd.中国4$138.0K造纸机械零件、其他钢铁制品
Kunming Glacier Fruit Industry Co., Ltd.中国3$102.1K鲜葡萄
Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd.中国2$95.3K金属精加工机床、陶瓷磨轮
Qixia Jiesheng Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国3$94.5K鲜苹果、鲜梨
Weihai Haihe Imp. & Exp. Co., Ltd.中国3$87.6K鲜苹果、橙子
Yantai Yixinhui Agricultural Products Co., Ltd.中国2$63.1K鲜梨、鲜葡萄
Kunming Shengnanyang Agricultural Technology Co., Ltd.中国1$28.4K柑橘、鲜桃
Qingdao Yingjuntai Trading Co., Ltd.中国1$25.1K鲜梨、橙子
Ningbo Hi-Tech Garnde Solar Energy Corporation中国4$18.9K1kg以下胶粘剂
16839a925e1642d2dd4bb5a34ef8d56f2$9.2K

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25电镀设备PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$20.7K
2025-02-04其他植物产品TIANJIN W & W INDUSTRIAL CORP ORATION LTD中国$4.6K
2024-12-29鲜苹果YANTAI YIXINHUI AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD中国$17.1K
2024-12-29鲜苹果YANTAI YIXINHUI AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD中国$14.2K
2024-11-26非不锈钢机织物ANPING COUNTY BOLIN METAL WIRE MESH CO.LTD.中国$1.3K
2024-10-04电镀设备PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$1.8K
2024-10-04贱金属配件PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$750
2024-10-04温控处理设备PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$3.0K
2024-10-04贱金属配件PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$2.2K
2024-10-04贱金属配件PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

HBI Vietnam International Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →