HBI Vietnam International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế HBI VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$699.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104910740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CM24DT |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | Số 42, Ngõ 99 Võ Chí Công, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HBI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HBI VIET NAM INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, Ngõ 99 Võ Chí Công, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84914569658 |
| 邮箱 | quatang.HBIcom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 080510 | 橙子 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $699.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yonganfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.0K | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Kunming Glacier Fruit Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.1K | 鲜葡萄 |
| Hongkong Myan International Trading Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.3K | 金属精加工机床、陶瓷磨轮 |
| Qixia Jiesheng Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.5K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Weihai Haihe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.6K | 鲜苹果、橙子 |
| Yantai Yixinhui Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.1K | 鲜梨、鲜葡萄 |
| Kunming Shengnanyang Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 柑橘、鲜桃 |
| Qingdao Yingjuntai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 鲜梨、橙子 |
| Ningbo Hi-Tech Garnde Solar Energy Corporation | 中国 | 4 | $18.9K | 1kg以下胶粘剂 |
| 16839a925e1642d2dd4bb5a34ef8d56f | 2 | $9.2K |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 电镀设备 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-02-04 | 其他植物产品 | TIANJIN W & W INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-12-29 | 鲜苹果 | YANTAI YIXINHUI AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-12-29 | 鲜苹果 | YANTAI YIXINHUI AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2024-11-26 | 非不锈钢机织物 | ANPING COUNTY BOLIN METAL WIRE MESH CO.LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-04 | 电镀设备 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-04 | 贱金属配件 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2024-10-04 | 温控处理设备 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-10-04 | 贱金属配件 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-10-04 | 贱金属配件 | PINGXIANG YONGANFENG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |