TSC Nam Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSC NAM SơN
122
进口笔数
5
出口笔数
$1.98M
进口金额
$164.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-01-17
最近出口
25
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108072948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM2TD1D |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Xóm Trại, thôn Xuân Quang, Xã Đội Bình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSC NAM SƠN |
| 企业英文名称 | TSC NAM SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trại, thôn Xuân Quang, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84962536938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $878.2K |
| 印度 | 40 | $672.7K |
| 意大利 | 5 | $396.8K |
| 美国 | 14 | $26.4K |
| 新加坡 | 1 | $4.1K |
| 泰国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 5 | $164.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Martin Sprocket & Gear (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $446.7K | 传动部件、机械零件 |
| Flexco Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $386.9K | 其他锻钢制品、机械零件 |
| Gummilabor S.p.A. | 意大利 | 4 | $360.6K | 纺织增强橡胶带、其他粘合剂≤1kg |
| Martin Sprocket & Gear (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $247.2K | 传动部件、滑轮飞轮 |
| FLEXIBLE STEEL LACING COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $172.2K | 机械零件、其他锻钢制品 |
| WE3 Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $116.8K | 非轻质石油、糙米 |
| Anhui Sinoportland Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 非泡沫橡胶密封件、滚子链 |
| Huai'an TC EM Drives & Controls Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.2K | 其他风扇、齿轮及变速器 |
| Chongqing Geyo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.4K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Flexible Steel Lacing Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $585 | 机械零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Afghan Qalb Asia Ltd. | 阿富汗 | 2 | $66.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 1 | $42.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Mashooq Ebrahimi Ltd. | 阿富汗 | 1 | $32.3K | 3公斤以上绿茶 |
| O. Ghulam Dastagir | 阿富汗 | 1 | $23.5K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | FLEXCO PTE LTD | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | FLEXCO PTE LTD | 美国 | $0 |
| 2026-04-24 | 其他锻钢制品 | MARTIN SPROCKET & GEAR (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他锻钢制品 | MARTIN SPROCKET & GEAR (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | MARTIN SPROCKET & GEAR (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | MARTIN SPROCKET & GEAR (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | MARTIN SPROCKET & GEAR (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他锻钢制品 | MARTIN SPROCKET & GEAR (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他锻钢制品 | MARTIN SPROCKET & GEAR (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | MARTIN SPROCKET & GEAR (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $800 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $2.7K |
| 2023-01-17 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $13.5K |
| 2023-01-17 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $27.8K |
| 2023-01-17 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $6.3K |
| 2023-01-17 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $15.8K |
| 2023-01-16 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $31.2K |
| 2023-01-16 | 3公斤以上绿茶 | O GHULAM DASTAGIR | 阿富汗 | $23.5K |
| 2023-01-16 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $11.3K |
| 2023-01-11 | 3公斤以上绿茶 | MASHOOQ EBRAHIMI LTD | 阿富汗 | $9.3K |
| 2023-01-11 | 3公斤以上绿茶 | MASHOOQ EBRAHIMI LTD | 阿富汗 | $23.0K |