SWR Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 橡胶处理织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SWR

133
进口笔数
65
出口笔数
$3.18M
进口金额
$3.72M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $702.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.1K · 3 笔出口 $122.8K · 2 笔2023-10进口 $89.6K · 3 笔出口 $50.2K · 2 笔2023-11进口 $33.6K · 3 笔出口 $183.9K · 4 笔2023-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $106.2K · 3 笔2024-01进口 $96.4K · 7 笔出口 $144.0K · 3 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $61.9K · 1 笔2024-03进口 $154.7K · 4 笔出口 $114.9K · 2 笔2024-04进口 $82.7K · 3 笔出口 $55.3K · 1 笔2024-05进口 $111.9K · 5 笔出口 $155.1K · 3 笔2024-06进口 $231.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-08进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 3 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-10进口 $12.4K · 2 笔出口 $220.7K · 3 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $85.6K · 2 笔2024-12进口 $210.1K · 5 笔出口 $163.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-02进口 $21.6K · 2 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $129.1K · 2 笔2025-04进口 $243.7K · 7 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-05进口 $40.1K · 4 笔出口 $47.7K · 1 笔2025-06进口 $9.0K · 2 笔出口 $64.2K · 2 笔2025-07进口 $37.3K · 4 笔出口 $95.9K · 2 笔2025-08进口 $5.8K · 2 笔出口 $104.9K · 2 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $80.4K · 1 笔2025-10进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $127.4K · 1 笔2025-12进口 $63.5K · 4 笔出口 $68.6K · 2 笔2026-01进口 $17.7K · 4 笔出口 $160.0K · 3 笔2026-02进口 $702.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.5K · 5 笔出口 $153.5K · 3 笔2026-04进口 $143.7K · 4 笔出口 $157.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.1K · 3 笔出口 $122.8K · 2 笔2023-10进口 $89.6K · 3 笔出口 $50.2K · 2 笔2023-11进口 $33.6K · 3 笔出口 $183.9K · 4 笔2023-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $106.2K · 3 笔2024-01进口 $96.4K · 7 笔出口 $144.0K · 3 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $61.9K · 1 笔2024-03进口 $154.7K · 4 笔出口 $114.9K · 2 笔2024-04进口 $82.7K · 3 笔出口 $55.3K · 1 笔2024-05进口 $111.9K · 5 笔出口 $155.1K · 3 笔2024-06进口 $231.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 2 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-08进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 3 笔出口 $52.8K · 1 笔2024-10进口 $12.4K · 2 笔出口 $220.7K · 3 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $85.6K · 2 笔2024-12进口 $210.1K · 5 笔出口 $163.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-02进口 $21.6K · 2 笔出口 $49.6K · 1 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $129.1K · 2 笔2025-04进口 $243.7K · 7 笔出口 $54.5K · 1 笔2025-05进口 $40.1K · 4 笔出口 $47.7K · 1 笔2025-06进口 $9.0K · 2 笔出口 $64.2K · 2 笔2025-07进口 $37.3K · 4 笔出口 $95.9K · 2 笔2025-08进口 $5.8K · 2 笔出口 $104.9K · 2 笔2025-09进口 $8.5K · 1 笔出口 $80.4K · 1 笔2025-10进口 $18.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $127.4K · 1 笔2025-12进口 $63.5K · 4 笔出口 $68.6K · 2 笔2026-01进口 $17.7K · 4 笔出口 $160.0K · 3 笔2026-02进口 $702.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.5K · 5 笔出口 $153.5K · 3 笔2026-04进口 $143.7K · 4 笔出口 $157.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702598805
企查查编码QVNEVHD9N0
成立日期2017-09-08
联系地址Lô A_6C1_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SWR
企业英文名称SWR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A_6C1_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842743737828
邮箱swr3702598805@gmail.com
传真02743737829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,384.473亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590699橡胶处理织物
283650碳酸钙
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
731210钢绞线缆
382499其他化学制剂
280300碳制品
250300非精制硫磺
281122二氧化硅
391110石油树脂

出口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
401011金属加固橡胶带
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾50$1.64M
中国95$1.21M
美国16$108.9K
日本1$75.4K
德国13$57.9K
泰国1$36.0K
韩国5$29.5K
印度尼西亚7$21.5K
法国1$653

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾61$3.49M
印度尼西亚3$200.2K
德国1$30.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GRAND SPRING INTERNATIONAL LTD中国台湾46$882.0K丁苯/羧基丁苯橡胶、合成纤维绳
Oriental Industries (Suzhou) Co., Ltd.中国51$683.5K橡胶处理织物、聚酯高强力织物
TUNG YU HYDRAULIC MACHINERY CO LTD中国台湾3$656.9K8477机器零件、热成型机
Grand Spring International Ltd.中国36$470.7K碳制品、涤棉机织布
SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾4$101.4K其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm)
Grand Spring International Ltd.美国11$77.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他氧化镁
Grand Spring International Ltd.德国11$42.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、聚合物胶粘剂
GRAND SPRING INTERNATIONAL LTD英国2$34.2K涤棉机织布、碳制品
Grand Spring International Ltd.韩国3$21.1K碳制品、非轻质石油
Grand Spring International Ltd.印度尼西亚6$17.2K工业脂肪酸、工业脂肪酸

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transmate Enterprises Ltd.中国台湾53$2.82MV肋传动带(60-180cm)、V肋橡胶传动带(180-240cm)
Transmate Enterprise Ltd.中国台湾1$327.3K金属加固橡胶带、V肋传动带(60-180cm)
SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾6$326.1K纺织增强橡胶带、V肋传动带(60-180cm)
PT Batu Cemerlang Andalan印度尼西亚2$104.9K纺织增强橡胶带、矿物加工机零件
PT Selo Agung印度尼西亚1$95.2K纺织增强橡胶带
SWR Europe Van Dinther GmbH德国1$30.9K其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm)
GRAND SPRING INTERNATIONAL LTD中国台湾1$14.5K其他橡塑机械

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电力控制板TUNG YU HYDRAULIC MACHINERY CO LTD中国台湾$175
2026-04-23电力控制板TUNG YU HYDRAULIC MACHINERY CO LTD中国台湾$175
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)SAN WU RUBBER MFG CO LTD德国$7.2K
2026-04-16其他化学制剂SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国$4.4K
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)SAN WU RUBBER MFG CO LTD德国$7.2K
2026-04-16其他化学制剂SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国$4.4K
2026-04-15丁苯/羧基丁苯橡胶SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾$21.3K
2026-04-15丁苯/羧基丁苯橡胶SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾$21.3K
2026-04-08棉混纺机织布SAN WU TEXTILE CO.LTD.中国台湾$1.1K
2026-04-08棉混纺机织布SAN WU TEXTILE CO.LTD.中国台湾$1.1K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23纺织增强橡胶带SWR EUROPE VAN DINTHER GMBH德国$30.9K
2026-04-20纺织增强橡胶带SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾$10.6K
2026-04-20纺织增强橡胶带SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾$41.6K
2026-04-10纺织增强橡胶带SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾$74.4K
2026-03-18纺织增强橡胶带SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾$9.9K
2026-03-18纺织增强橡胶带SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾$9.2K
2026-03-18金属加固橡胶带SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾$13.0K
2026-03-13纺织增强橡胶带SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾$66.3K
2026-03-02纺织增强橡胶带SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾$17.4K
2026-03-02纺织增强橡胶带SAN WU RUBBER MFG CO LTD中国台湾$10.1K

相关企业 · 同类产品

SWR Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →