KHD Furniture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT KHD
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$112.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702987167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC9E0TN |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1783, tờ bản đồ số 33, Khu phố Tân Phú 2, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT KHD |
| 企业英文名称 | KHD FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1783, tờ bản đồ số 33, Khu phố Tân Phú 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84937619079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 7 | $62.3K |
| 比利时 | 1 | $26.6K |
| 美国 | 2 | $11.7K |
| 中国香港 | 1 | $8.5K |
| 新加坡 | 1 | $238 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fika Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $98.3K | 非办公金属家具、其他陶瓷制品 |
| MY SOURCE ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $8.5K | 蜡烛、乙烯聚合物塑料 |
| MIRROR HOME | 1 | $2.8K | 带框玻璃镜、其他铜制品 | |
| Decor International Inc. | 美国 | 1 | $2.4K | 带框玻璃镜、弦乐器零件 |
| Dusty Deco AB | 瑞典 | 1 | $170 | 羊毛打结地毯、簇绒羊毛地毯 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 带框玻璃镜 | MIRROR HOME | — | $1.2K |
| 2026-02-09 | 带框玻璃镜 | MIRROR HOME | — | $1.2K |
| 2026-02-09 | 带框玻璃镜 | MIRROR HOME | — | $480 |
| 2026-02-05 | 其他木制品 | MY SOURCE ASIA LTD | 中国香港 | $5.3K |
| 2026-02-05 | 其他木制品 | MY SOURCE ASIA LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2025-12-26 | 非办公金属家具 | FIKA SOURCING PTE LTD | 瑞典 | $12.6K |
| 2025-12-26 | 非办公金属家具 | FIKA SOURCING PTE LTD | 瑞典 | $6.0K |
| 2025-12-26 | 非办公金属家具 | FIKA SOURCING PTE LTD | 瑞典 | $8.7K |
| 2025-12-08 | 带框玻璃镜 | DECOR INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.4K |
| 2025-08-29 | 非办公金属家具 | FIKA SOURCING PTE LTD | 瑞典 | $2.9K |