VFI PRODUCTION TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO SON LA BRANCH

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI ĐầU Tư VFI CHI NHáNH SơN LA

5
进口笔数
0
出口笔数
$265.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $232.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $232.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108100521-001
企查查编码QVNJ67E3F8
成立日期2023-11-08
联系地址Số nhà 99, đường Trường Chinh, Tổ 4, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VFI – CHI NHÁNH SƠN LA
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số nhà 99, đường Trường Chinh, Tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn La
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话02437153333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
283990其他碱金属硅酸盐
730900钢制容器(>300升)
841933工业干燥设备
841950工业热交换器
841990温控处理零件
850940电动食品处理器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$265.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD古巴1$216.5K工业热交换器、热饮食品加热设备
ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD中国3$41.2K热饮食品加热设备、其他功能机器
JINHU HONGTAI MACHINERY CO LTD中国1$8.0K电动食品处理器
ZHEJIANG JIEHUA NEW MATERIALS CO LTD中国1$2过硫酸盐、过硼酸盐

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他碱金属硅酸盐ZHEJIANG JIEHUA NEW MATERIALS CO LTD中国$1
2026-04-10其他碱金属硅酸盐ZHEJIANG JIEHUA NEW MATERIALS CO LTD中国$1
2026-03-28电动食品处理器JINHU HONGTAI MACHINERY CO LTD中国$4.7K
2026-03-28电动食品处理器JINHU HONGTAI MACHINERY CO LTD中国$3.3K
2026-02-11工业干燥设备ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD中国$8.5K
2025-10-23热饮食品加热设备ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD中国$137.5K
2025-10-23钢制容器(>300升)ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD中国$16.1K
2025-10-23工业热交换器ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD中国$7.2K
2025-10-23温控处理零件ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD中国$3.1K
2025-10-23热饮食品加热设备ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD中国$68.8K

相关企业 · 同类产品

VFI PRODUCTION TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO SON LA BRANCH 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →