VFI Production Trading Investment Joint Stock Co., Son La Branch

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI ĐầU Tư VFI CHI NHáNH SơN LA

7
进口笔数
0
出口笔数
$316.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $232.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $232.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108100521-001
企查查编码QVNJ67E3F8
成立日期2023-11-08
联系地址Số nhà 99, đường Trường Chinh, Tổ 4, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VFI – CHI NHÁNH SƠN LA
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số nhà 99, đường Trường Chinh, Tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn La
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话02437153333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
130239植物粘液剂
283990其他碱金属硅酸盐
730900钢制容器(>300升)
841933工业干燥设备
841950工业热交换器
841990温控处理零件
843780谷物加工机械
850940电动食品处理器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$316.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhucheng Lianxing Machinery Co., Ltd.古巴1$216.5K工业热交换器、热饮食品加热设备
Fangchenggang Longrun Carrageenan Co., Ltd.中国1$49.0K植物粘液剂、猫狗饲料
Zhucheng Lianxing Machinery Co., Ltd.中国3$41.2K热饮食品加热设备、其他功能机器
Jinhu Hongtai Machinery Co., Ltd.中国1$8.0K灌装封口机、其他功能机器
Luohe Xingdian Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$1.7K果蔬加工机械、面包面食机械
Zhejiang Jiehua New Materials Co., Ltd.中国1$2过硼酸盐、过硫酸盐

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17植物粘液剂Fangchenggang Longrun Carrageenan Co., Ltd.中国$49.0K
2026-06-22谷物加工机械Luohe Xingdian Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-10其他碱金属硅酸盐Zhejiang Jiehua New Materials Co., Ltd.中国$1
2026-04-10其他碱金属硅酸盐Zhejiang Jiehua New Materials Co., Ltd.中国$1
2026-03-28电动食品处理器Jinhu Hongtai Machinery Co., Ltd.中国$4.7K
2026-03-28电动食品处理器Jinhu Hongtai Machinery Co., Ltd.中国$3.3K
2026-02-11工业干燥设备Zhucheng Lianxing Machinery Co., Ltd.中国$8.5K
2025-10-23热饮食品加热设备Zhucheng Lianxing Machinery Co., Ltd.中国$137.5K
2025-10-23钢制容器(>300升)Zhucheng Lianxing Machinery Co., Ltd.中国$16.1K
2025-10-23工业热交换器Zhucheng Lianxing Machinery Co., Ltd.中国$7.2K

相关企业 · 同类产品

VFI Production Trading Investment Joint Stock Co., Son La Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →