VFI PRODUCTION TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO SON LA BRANCH
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI ĐầU Tư VFI CHI NHáNH SơN LA
5
进口笔数
0
出口笔数
$265.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108100521-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ67E3F8 |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Số nhà 99, đường Trường Chinh, Tổ 4, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VFI – CHI NHÁNH SƠN LA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 99, đường Trường Chinh, Tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn La |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 02437153333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $265.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD | 古巴 | 1 | $216.5K | 工业热交换器、热饮食品加热设备 |
| ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD | 中国 | 3 | $41.2K | 热饮食品加热设备、其他功能机器 |
| JINHU HONGTAI MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 电动食品处理器 |
| ZHEJIANG JIEHUA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $2 | 过硫酸盐、过硼酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他碱金属硅酸盐 | ZHEJIANG JIEHUA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-10 | 其他碱金属硅酸盐 | ZHEJIANG JIEHUA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-28 | 电动食品处理器 | JINHU HONGTAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-28 | 电动食品处理器 | JINHU HONGTAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 工业干燥设备 | ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-10-23 | 热饮食品加热设备 | ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $137.5K |
| 2025-10-23 | 钢制容器(>300升) | ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-10-23 | 工业热交换器 | ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-23 | 温控处理零件 | ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-23 | 热饮食品加热设备 | ZHUCHENG LIANXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $68.8K |