Green Land Biotech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC ĐấT XANH
7
进口笔数
78
出口笔数
$9.3K
进口金额
$1.77B
出口金额
2025-09-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801374729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR4YHKU |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Đường Điện Biên Phủ, thôn Đăng Lèn, Thị Trấn Lạc Dương, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC ĐẤT XANH |
| 企业英文名称 | GREEN LAND BIOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Điện Biên Phủ, thôn Đăng Lèn, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 电话 | +84975558777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060240 | 活玫瑰 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060240 | 活玫瑰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 6 | $5.3K |
| 比利时 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $1.77B |
| 荷兰 | 7 | $729.5K |
| 美国 | 6 | $130.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Labconsult N.V. S.A. | 比利时 | 1 | $4.0K | 其他消毒剂 |
| Gootjes Allplant B.V. | 荷兰 | 4 | $3.8K | 其他活植物、活玫瑰 |
| Gootjes Allplants B.V. | 荷兰 | 2 | $1.5K | 其他活植物、活玫瑰 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gootjes-Allplants B.V. | 越南 | 11 | $1.77B | 其他活植物、活玫瑰 |
| Gootjes Allplants B.V. | 越南 | 35 | $1.62M | 其他活植物、活玫瑰 |
| Walters Gardens, Inc. | 越南 | 13 | $755.6K | 其他活植物 |
| GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | 7 | $729.5K | 其他活植物 |
| Green Trade Horticulture | 越南 | 3 | $105.5K | 其他活植物 |
| Walters Gardens, Inc. | 美国 | 2 | $83.3K | 其他活植物、非乙烯塑料袋 |
| Green Trade Horticulture LLC | 美国 | 4 | $47.0K | 其他活植物 |
| George Sant & Sons Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他活植物 |
| Ed Sobkowich Greenhouses Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他活植物 |
| Jardins Paquette Inc. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他活植物 | GOOTJES ALLPLANTS BV | 荷兰 | $12 |
| 2025-09-23 | 其他活植物 | GOOTJES ALLPLANTS BV | 荷兰 | $74 |
| 2025-09-23 | 其他活植物 | GOOTJES ALLPLANTS BV | 荷兰 | $34 |
| 2025-09-23 | 其他活植物 | GOOTJES ALLPLANTS BV | 荷兰 | $19 |
| 2025-09-23 | 其他活植物 | GOOTJES ALLPLANTS BV | 荷兰 | $18 |
| 2025-09-23 | 其他活植物 | GOOTJES ALLPLANTS BV | 荷兰 | $22 |
| 2025-09-23 | 其他活植物 | GOOTJES ALLPLANTS BV | 荷兰 | $6 |
| 2025-09-23 | 其他活植物 | GOOTJES ALLPLANTS BV | 荷兰 | $5 |
| 2025-09-23 | 其他活植物 | GOOTJES ALLPLANTS BV | 荷兰 | $4 |
| 2025-09-23 | 其他活植物 | GOOTJES ALLPLANTS BV | 荷兰 | $5 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $39 |
| 2026-04-22 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $644 |
| 2026-04-22 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $6.1K |
| 2026-04-22 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $239 |
| 2026-04-22 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $26 |
| 2026-04-22 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $92 |
| 2026-04-22 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $839 |
| 2026-04-22 | 其他活植物 | GOOTJES-ALLPLANTS BV | 荷兰 | $1.3K |