Phat Hoang Khai Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU PHáT HOàNG KHảI

354
进口笔数
28
出口笔数
$22.82M
进口金额
$1.00M
出口金额
2025-01-01
最近进口
2024-10-17
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.09M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $648.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $972.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.24M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.72M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.14M · 50 笔出口 $80.2K · 2 笔2024-05进口 $6.09M · 62 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-06进口 $2.04M · 26 笔出口 $131.9K · 4 笔2024-07进口 $1.52M · 23 笔出口 $165.6K · 5 笔2024-08进口 $2.21M · 25 笔出口 $279.3K · 8 笔2024-09进口 $124.5K · 3 笔出口 $187.6K · 5 笔2024-10进口 $78.6K · 3 笔出口 $117.2K · 3 笔2024-11进口 $419.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $775.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $648.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $972.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.24M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.72M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.14M · 50 笔出口 $80.2K · 2 笔2024-05进口 $6.09M · 62 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-06进口 $2.04M · 26 笔出口 $131.9K · 4 笔2024-07进口 $1.52M · 23 笔出口 $165.6K · 5 笔2024-08进口 $2.21M · 25 笔出口 $279.3K · 8 笔2024-09进口 $124.5K · 3 笔出口 $187.6K · 5 笔2024-10进口 $78.6K · 3 笔出口 $117.2K · 3 笔2024-11进口 $419.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $775.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1602020189
企查查编码QVNRJ73CVB
成立日期2016-10-03
联系地址Số 45 Tản Đà, Phường Long Hưng, Thị xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT HOÀNG KHẢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45 Tản Đà, Phường Long Phú, An Giang
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84918551661
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜
071331干绿豆
120190非种用大豆
120740芝麻籽

出口

HS 编码产品
120190非种用大豆
071331干绿豆
071339其他干豆类蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨354$22.82M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$741.4K
柬埔寨1$42.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd.越南312$20.74M高淀粉木薯、带壳腰果
Golden Buffalo Agricultural Fishery Import Export Co., Ltd.越南33$1.70M其他食用蔬菜、芝麻籽
STR Korn Kunthy Co., Ltd.越南9$373.7K干绿豆、其他食用蔬菜

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Buffalo Agricultural Fishery Import Export Co., Ltd.越南26$928.3K干绿豆、非种用大豆
Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd.越南2$72.2K其他玉米、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-01其他食用蔬菜S T R KORN KUNTHY CO LTD柬埔寨$35.9K
2024-12-09干绿豆LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.0K
2024-12-09干绿豆LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.0K
2024-12-09干绿豆LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.0K
2024-12-09干绿豆LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.0K
2024-12-05干绿豆LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.0K
2024-12-05干绿豆LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.0K
2024-12-05干绿豆LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.0K
2024-12-05干绿豆LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.0K
2024-12-05其他食用蔬菜S T R KORN KUNTHY CO LTD柬埔寨$35.9K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-17非种用大豆LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD越南$38.0K
2024-10-10非种用大豆LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD越南$34.1K
2024-10-04干绿豆GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD$45.0K
2024-09-26干绿豆GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD$45.6K
2024-09-21非种用大豆GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD$40.0K
2024-09-17非种用大豆GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD越南$35.9K
2024-09-10非种用大豆GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD越南$27.8K
2024-09-08非种用大豆GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD越南$8.3K
2024-09-08干绿豆GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD越南$30.1K
2024-08-29非种用大豆GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD越南$27.8K

相关企业 · 同类产品

Phat Hoang Khai Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →