Phat Hoang Khai Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU PHáT HOàNG KHảI
354
进口笔数
28
出口笔数
$22.82M
进口金额
$1.00M
出口金额
2025-01-01
最近进口
2024-10-17
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602020189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ73CVB |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | Số 45 Tản Đà, Phường Long Hưng, Thị xã Tân Châu, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU PHÁT HOÀNG KHẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Tản Đà, Phường Long Phú, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84918551661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 354 | $22.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $741.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $42.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 312 | $20.74M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Golden Buffalo Agricultural Fishery Import Export Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.70M | 其他食用蔬菜、芝麻籽 |
| STR Korn Kunthy Co., Ltd. | 越南 | 9 | $373.7K | 干绿豆、其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Buffalo Agricultural Fishery Import Export Co., Ltd. | 越南 | 26 | $928.3K | 干绿豆、非种用大豆 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $72.2K | 其他玉米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-01 | 其他食用蔬菜 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $35.9K |
| 2024-12-09 | 干绿豆 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2024-12-09 | 干绿豆 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2024-12-09 | 干绿豆 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2024-12-09 | 干绿豆 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2024-12-05 | 干绿豆 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2024-12-05 | 干绿豆 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2024-12-05 | 干绿豆 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2024-12-05 | 干绿豆 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $51.0K |
| 2024-12-05 | 其他食用蔬菜 | S T R KORN KUNTHY CO LTD | 柬埔寨 | $35.9K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 非种用大豆 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2024-10-10 | 非种用大豆 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $34.1K |
| 2024-10-04 | 干绿豆 | GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD | — | $45.0K |
| 2024-09-26 | 干绿豆 | GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD | — | $45.6K |
| 2024-09-21 | 非种用大豆 | GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD | — | $40.0K |
| 2024-09-17 | 非种用大豆 | GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $35.9K |
| 2024-09-10 | 非种用大豆 | GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $27.8K |
| 2024-09-08 | 非种用大豆 | GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-09-08 | 干绿豆 | GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2024-08-29 | 非种用大豆 | GOLDEN BUFFALO AGRICULTURAL FISHERY IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $27.8K |