VIETKIND AGRICULTURAL FEED CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN NôNG NGHIệP VIETKIND
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$189.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318078907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39NBQVH |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | 28/11 Trần Thị Nghỉ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP ĐẠI CÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 226/37 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84906547117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $121.1K |
| 印度 | 2 | $23.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AADHYAS NUTRITION & FEEDS | 越南 | 3 | $121.1K | 植物饲料原料 |
| SHREE OMKAR LOGISOLUTION | 1 | $44.8K | 药用植物 | |
| AADHYAS NUTRITION & FEEDS | 印度 | 2 | $23.6K | 植物饲料原料 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 药用植物 | SHREE OMKAR LOGISOLUTION | — | $44.8K |
| 2024-05-30 | 植物饲料原料 | AADHYAS NUTRITION & FEEDS | 越南 | $50.9K |
| 2024-05-23 | 植物饲料原料 | AADHYAS NUTRITION & FEEDS | 印度 | $11.8K |
| 2024-05-23 | 植物饲料原料 | AADHYAS NUTRITION & FEEDS | 印度 | $11.8K |
| 2024-05-09 | 植物饲料原料 | AADHYAS NUTRITION & FEEDS | 越南 | $35.1K |
| 2024-05-09 | 植物饲料原料 | AADHYAS NUTRITION & FEEDS | 越南 | $35.1K |