Quoc Thanh Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT QUốC THANH
36
进口笔数
1
出口笔数
$309.9K
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-03-21
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502330617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX7ATQJ |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | 22/E21 Ngô Quyền, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT QUỐC THANH |
| 企业英文名称 | QUOC THANH TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/E21 Ngô Quyền, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84978284337 |
| 邮箱 | quocthanhltd.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 840590 | 煤气发生器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $124.8K |
| 意大利 | 20 | $124.4K |
| 中国 | 5 | $41.0K |
| 墨西哥 | 1 | $7.4K |
| 法国 | 1 | $5.1K |
| 土耳其 | 1 | $4.1K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Idroenergy S.p.A. | 意大利 | 2 | $52.3K | 煤气发生器零件、电力控制板 |
| RB ASIA TRADING & ENGINEERING LTD | 中国香港 | 1 | $51.2K | 钢绞线缆、其他功能机器 |
| Abacus Resale GmbH | 德国 | 4 | $29.5K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Acabus Resale Gmbh | 德国 | 1 | $24.0K | 泵零件 |
| Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Cosil Fluidistica S.r.l. | 意大利 | 2 | $16.3K | 离合器联轴器、非电气机械零件 |
| Elettrotek Kabel S.p.A. | 意大利 | 2 | $12.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| DP Valve Spares Ltd. | 英国 | 2 | $8.6K | 非泡沫橡胶密封件、自动控制仪器 |
| TKD Kabel GmbH | 德国 | 2 | $4.3K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Dana SAC S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.1K | 齿轮及变速器、液压发动机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moore Automation Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | RB ASIA TRADING & ENGINEERING LTD | 德国 | $25.6K |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | RB ASIA TRADING & ENGINEERING LTD | 德国 | $25.6K |
| 2026-03-30 | 液体流量计 | OF FICINE OROBICHE S.R.L | 意大利 | $10.3K |
| 2025-10-27 | 高压电涌抑制器 | TRIDELTA MEIDENSHA GMBH | 德国 | $9.8K |
| 2025-10-23 | 煤气发生器零件 | IDROENERGY S P A | 意大利 | $2.6K |
| 2025-07-19 | 泵零件 | ACABUS RESALE GMBH | 德国 | $13.6K |
| 2025-07-19 | 泵零件 | ACABUS RESALE GMBH | 德国 | $10.4K |
| 2025-07-09 | 齿轮及变速器 | MISIA PARANCHI S R L | 意大利 | $1.2K |
| 2025-07-09 | 齿轮及变速器 | MISIA PARANCHI S R L | 意大利 | $3.4K |
| 2025-04-09 | 离合器联轴器 | FLENDER PTE LTD | 德国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 静止变流器 | MOORE AUTOMATION LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-03-21 | 静止变流器 | MOORE AUTOMATION LTD | 越南 | $2.3K |