U House Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH U - HOUSE ENTERPRISE

69
进口笔数
178
出口笔数
$4.31M
进口金额
$4.25M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
18
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $658.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2023-11进口 $49.5K · 1 笔出口 $75.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-03进口 $129.2K · 3 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 2 笔2024-07进口 $108.7K · 2 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 5 笔2024-09进口 $183.2K · 3 笔出口 $94.5K · 4 笔2024-10进口 $171.3K · 3 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-11进口 $51.5K · 1 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 4 笔2025-02进口 $47.7K · 1 笔出口 $83.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-05进口 $104.0K · 2 笔出口 $91.1K · 3 笔2025-06进口 $51.0K · 1 笔出口 $86.6K · 5 笔2025-07进口 $151.1K · 3 笔出口 $59.3K · 3 笔2025-08进口 $148.5K · 3 笔出口 $85.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-10进口 $124.0K · 2 笔出口 $138.4K · 5 笔2025-11进口 $139.9K · 3 笔出口 $213.2K · 9 笔2025-12进口 $427.9K · 7 笔出口 $293.6K · 11 笔2026-01进口 $319.7K · 6 笔出口 $240.0K · 10 笔2026-02进口 $128.7K · 2 笔出口 $124.7K · 5 笔2026-03进口 $233.4K · 3 笔出口 $218.4K · 8 笔2026-04进口 $393.8K · 2 笔出口 $261.8K · 9 笔2026-05进口 $266.6K · 5 笔出口 $239.0K · 9 笔2026-06进口 $658.2K · 8 笔出口 $468.5K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2023-11进口 $49.5K · 1 笔出口 $75.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-03进口 $129.2K · 3 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 2 笔2024-07进口 $108.7K · 2 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 5 笔2024-09进口 $183.2K · 3 笔出口 $94.5K · 4 笔2024-10进口 $171.3K · 3 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-11进口 $51.5K · 1 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 4 笔2025-02进口 $47.7K · 1 笔出口 $83.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-05进口 $104.0K · 2 笔出口 $91.1K · 3 笔2025-06进口 $51.0K · 1 笔出口 $86.6K · 5 笔2025-07进口 $151.1K · 3 笔出口 $59.3K · 3 笔2025-08进口 $148.5K · 3 笔出口 $85.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-10进口 $124.0K · 2 笔出口 $138.4K · 5 笔2025-11进口 $139.9K · 3 笔出口 $213.2K · 9 笔2025-12进口 $427.9K · 7 笔出口 $293.6K · 11 笔2026-01进口 $319.7K · 6 笔出口 $240.0K · 10 笔2026-02进口 $128.7K · 2 笔出口 $124.7K · 5 笔2026-03进口 $233.4K · 3 笔出口 $218.4K · 8 笔2026-04进口 $393.8K · 2 笔出口 $261.8K · 9 笔2026-05进口 $266.6K · 5 笔出口 $239.0K · 9 笔2026-06进口 $658.2K · 8 笔出口 $468.5K · 15 笔

工商档案

企业注册号3700776516
企查查编码QVN986AQDN
成立日期2007-01-22
联系地址Lô B7, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH U-House Enterprise
企业英文名称U-HOUSE ENTERPRISE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B7, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Quyền xuất khẩu, nhập khẩu mã HS 2526, 2836, 2915, 3206, 3404, 3812, 3824, 3901, 3902, 3904. Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động khác liên quan đến mua bán hàng hóa (nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743860072
邮箱uhouseinvoffice@gmail.com
传真+842743860062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本751.0364亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
283650碳酸钙
392010乙烯聚合物塑料
283699其他碳酸盐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯34$2.12M
美国17$978.5K
日本7$424.7K
中国3$284.3K
阿曼4$269.8K
马来西亚2$128.7K
新加坡2$99.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国85$2.55M
日本27$804.2K
越南29$374.6K
中国台湾18$181.9K
菲律宾10$175.8K
亚美尼亚3$117.5K
中国香港5$34.0K
新加坡1$17.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COSMOLIC TRADING & MARKETING LTD中国台湾9$711.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Great Alliance Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$662.1K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
VERTEX WORLDWIDE CO ., LTD塞舌尔7$500.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Acme International Corporation沙特阿拉伯8$384.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Cosmollic Trading & Marketing Ltd.沙特阿拉伯5$373.7K低密度聚乙烯
Cosmollic Trading & Marketing Ltd.美国5$312.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vertex Worldwide Co., Ltd.沙特阿拉伯5$238.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Polyshow International Corporation沙特阿拉伯3$227.5K低密度聚乙烯
ACME INTERNATIONAL CORPORATION中国台湾4$170.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
FOREMOST TRADING LTD中国台湾3$133.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zaen Zou Enterprises Corp.美国45$1.33M聚乙烯袋
ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP中国台湾28$857.5K聚乙烯袋
Tokyo Sangyo Co., Ltd.日本13$364.0K聚乙烯袋、塑料衣着附件
Summit Enterprise孟加拉国12$356.0K聚乙烯袋、鞋靴零件
Nippon Engineering Service Co., Ltd.日本8$236.9K聚乙烯袋
FOREMOST TRADING LIMITED塞舌尔6$203.3K聚乙烯袋
PTS Union (Vietnam) Co., Ltd.越南12$200.1K瓦楞纸箱、其他塑料片材
Trans Island Plastics Industries菲律宾7$133.0K碳酸钙、其他碳酸盐
CHENG FENG ENTERPRISES CO LTD中国台湾7$83.1K其他碳酸盐、其他化学制剂
Cheng Feng Co., Ltd. (Vietnam)越南5$60.4K染料颜料、碳制品

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22低密度聚乙烯Hsiang Ju Enterprises Co., Ltd.沙特阿拉伯$96.5K
2026-06-19低密度聚乙烯ACME INTERNATIONAL CORPORATION马来西亚$61.9K
2026-06-19低密度聚乙烯VERTEX WORLDWIDE CO ., LTD美国$57.5K
2026-06-19低密度聚乙烯VERTEX WORLDWIDE CO ., LTD美国$59.6K
2026-06-19高密度聚乙烯ACME INTERNATIONAL CORPORATION马来西亚$66.8K
2026-06-18低密度聚乙烯HONGPLAS INTERNATIONAL CORP ORATION LTD中国$89.6K
2026-06-09高密度聚乙烯VERTEX WORLDWIDE CO ., LTD中国$151.0K
2026-06-08高密度聚乙烯Great Alliance Trading (Singapore) Pte. Ltd.阿曼$75.2K
2026-05-25低密度聚乙烯VERTEX WORLDWIDE CO ., LTD中国$43.7K
2026-05-18低密度聚乙烯Great Alliance Trading (Singapore) Pte. Ltd.阿曼$71.3K

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26聚乙烯袋FOREMOST TRADING LIMITED日本$1.9K
2026-06-26聚乙烯袋FOREMOST TRADING LIMITED日本$361
2026-06-26聚乙烯袋FOREMOST TRADING LIMITED日本$1.2K
2026-06-26聚乙烯袋FOREMOST TRADING LIMITED日本$884
2026-06-26聚乙烯袋FOREMOST TRADING LIMITED日本$1.7K
2026-06-26聚乙烯袋FOREMOST TRADING LIMITED日本$3.5K
2026-06-26聚乙烯袋FOREMOST TRADING LIMITED日本$2.9K
2026-06-26聚乙烯袋FOREMOST TRADING LIMITED日本$2.2K
2026-06-26聚乙烯袋FOREMOST TRADING LIMITED日本$1.2K
2026-06-26聚乙烯袋FOREMOST TRADING LIMITED日本$995

相关企业 · 同类产品

U House Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →