U House Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH U - HOUSE ENTERPRISE

56
进口笔数
150
出口笔数
$3.39M
进口金额
$3.41M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $427.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.7K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2023-11进口 $49.5K · 1 笔出口 $75.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-03进口 $129.2K · 3 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 2 笔2024-07进口 $108.7K · 2 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 5 笔2024-09进口 $183.2K · 3 笔出口 $94.5K · 4 笔2024-10进口 $171.3K · 3 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-11进口 $51.5K · 1 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 4 笔2025-02进口 $47.7K · 1 笔出口 $47.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-05进口 $104.0K · 2 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-06进口 $51.0K · 1 笔出口 $86.6K · 5 笔2025-07进口 $151.1K · 3 笔出口 $59.3K · 3 笔2025-08进口 $148.5K · 3 笔出口 $85.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-10进口 $124.0K · 2 笔出口 $138.4K · 5 笔2025-11进口 $139.9K · 3 笔出口 $213.2K · 9 笔2025-12进口 $427.9K · 7 笔出口 $293.6K · 11 笔2026-01进口 $319.7K · 6 笔出口 $240.0K · 10 笔2026-02进口 $128.7K · 2 笔出口 $105.0K · 4 笔2026-03进口 $233.4K · 3 笔出口 $218.4K · 8 笔2026-04进口 $393.8K · 2 笔出口 $261.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.7K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 4 笔2023-11进口 $49.5K · 1 笔出口 $75.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-03进口 $129.2K · 3 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $28.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.2K · 2 笔2024-07进口 $108.7K · 2 笔出口 $52.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 5 笔2024-09进口 $183.2K · 3 笔出口 $94.5K · 4 笔2024-10进口 $171.3K · 3 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-11进口 $51.5K · 1 笔出口 $42.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.5K · 4 笔2025-02进口 $47.7K · 1 笔出口 $47.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-05进口 $104.0K · 2 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-06进口 $51.0K · 1 笔出口 $86.6K · 5 笔2025-07进口 $151.1K · 3 笔出口 $59.3K · 3 笔2025-08进口 $148.5K · 3 笔出口 $85.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-10进口 $124.0K · 2 笔出口 $138.4K · 5 笔2025-11进口 $139.9K · 3 笔出口 $213.2K · 9 笔2025-12进口 $427.9K · 7 笔出口 $293.6K · 11 笔2026-01进口 $319.7K · 6 笔出口 $240.0K · 10 笔2026-02进口 $128.7K · 2 笔出口 $105.0K · 4 笔2026-03进口 $233.4K · 3 笔出口 $218.4K · 8 笔2026-04进口 $393.8K · 2 笔出口 $261.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号3700776516
企查查编码QVN986AQDN
成立日期2007-01-22
联系地址Lô B7, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH U-House Enterprise
企业英文名称U-HOUSE ENTERPRISE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B7, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Quyền xuất khẩu, nhập khẩu mã HS 2526, 2836, 2915, 3206, 3404, 3812, 3824, 3901, 3902, 3904. Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động khác liên quan đến mua bán hàng hóa (nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743860072
邮箱uhouseinvoffice@gmail.com
传真+842743860062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本751.0364亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
283650碳酸钙
283699其他碳酸盐
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯33$2.03M
美国14$801.8K
日本6$403.9K
新加坡2$99.8K
阿曼1$52.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国75$2.20M
日本17$473.7K
越南29$374.6K
中国台湾18$181.9K
菲律宾9$156.0K
中国香港2$22.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COSMOLIC TRADING & MARKETING LTD中国台湾9$711.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Great Alliance Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$444.3K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Acme International Corporation沙特阿拉伯8$384.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Cosmollic Trading & Marketing Ltd.沙特阿拉伯5$373.7K低密度聚乙烯
Cosmollic Trading & Marketing Ltd.美国5$312.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vertex Worldwide Co., Ltd.沙特阿拉伯5$238.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Polyshow International Corporation沙特阿拉伯3$227.5K低密度聚乙烯
FOREMOST TRADING LTD中国台湾3$133.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
VERTEX WORLDWIDE CO ., LTD塞舌尔2$128.7K高密度聚乙烯
J Plus Enterprise Ltd.马来西亚2$118.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zaen Zou Enterprises Corp.美国45$1.33M聚乙烯袋
ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP中国台湾18$508.8K聚乙烯袋
Summit Enterprise孟加拉国12$356.0K聚乙烯袋、鞋靴零件
Tokyo Sangyo Co., Ltd.越南11$295.7K聚乙烯袋、塑料衣着附件
PTS Union Co., Ltd.越南12$200.1KPVC塑料板材、乙烯聚合物塑料
Nippon Engineering Service Co., Ltd.日本6$178.0K聚乙烯袋
Trans Island Plastics Industries菲律宾7$133.0K碳酸钙、其他碳酸盐
CHENG FENG ENTERPRISES CO LTD中国台湾7$83.1K其他碳酸盐、其他化学制剂
Cheng Feng Co., Ltd. (Vietnam)越南5$60.4K染料颜料、碳制品
MAXWIN ENTERPRISE LTD中国台湾6$59.7K其他碳酸盐、碳酸钙

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06低密度聚乙烯COSMOLIC TRADING & MARKETING LTD沙特阿拉伯$89.8K
2026-04-06低密度聚乙烯COSMOLIC TRADING & MARKETING LTD沙特阿拉伯$89.8K
2026-04-02轻质乙烯共聚物GREAT ALLIANCE TRADING (SINGAPORE) PTE LTD日本$107.1K
2026-04-02轻质乙烯共聚物GREAT ALLIANCE TRADING (SINGAPORE) PTE LTD日本$107.1K
2026-03-19低密度聚乙烯ACME INTERNATIONAL CORP日本$21.0K
2026-03-16低密度聚乙烯COSMOLIC TRADING & MARKETING LTD沙特阿拉伯$42.1K
2026-03-04高密度聚乙烯COSMOLIC TRADING & MARKETING LTD美国$170.3K
2026-02-25高密度聚乙烯VERTEX WORLDWIDE CO ., LTD沙特阿拉伯$85.1K
2026-02-02低密度聚乙烯COSMOLIC TRADING & MARKETING LTD沙特阿拉伯$43.6K
2026-01-28高密度聚乙烯VERTEX WORLDWIDE CO ., LTD沙特阿拉伯$43.6K

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP美国$9.0K
2026-04-28聚乙烯袋ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP美国$985
2026-04-28聚乙烯袋ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP美国$12.0K
2026-04-28聚乙烯袋ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP美国$9.8K
2026-04-28聚乙烯袋ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP美国$737
2026-04-28聚乙烯袋ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP美国$525
2026-04-28聚乙烯袋ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP美国$1.2K
2026-04-28聚乙烯袋ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP美国$2.2K
2026-04-28聚乙烯袋ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP美国$1.0K
2026-04-28聚乙烯袋ZAEN ZOU ENTERPRISES CORP美国$3.8K

相关企业 · 同类产品

U House Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →