Nhung HN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 塑料纺织箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NHUNG HN
190
进口笔数
14
出口笔数
$1.98M
进口金额
$93.6K
出口金额
2023-12-01
最近进口
2023-09-25
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109893249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0YN252 |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Số 25 Ngõ Huyện, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NHUNG HN |
| 企业英文名称 | NHUNG HN IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 0584070678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 189 | $1.96M |
| 加拿大 | 1 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $84.6K |
| 越南 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Handa Trading Co., Ltd. | 中国 | 124 | $1.43M | 毡尖笔、塑料纺织箱盒 |
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $134.8K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 6 | $110.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Agrigulf Ltd. | 中国 | 14 | $100.8K | 鲜洋葱青葱 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $68.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Bel Agricultural Development (Weifang) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Goodfellow Inc. | 加拿大 | 1 | $20.1K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Jiangsu Transcend the Time International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 车辆制动零件 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | 13 | $84.6K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Ching Yun Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 网球羽毛球拍 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-12-01 | 其他化学制剂 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-12-01 | 绘画粉笔 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-12-01 | 网球羽毛球拍 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-12-01 | 绘画粉笔 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $126 |
| 2023-12-01 | 绘画粉笔 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2023-12-01 | 绘画粉笔 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-12-01 | 网球羽毛球拍 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-12-01 | 非金属永磁体 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-12-01 | 绘画粉笔 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $3.1K |
| 2023-09-25 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $5.9K |
| 2023-09-25 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $2.9K |
| 2023-09-22 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $5.8K |
| 2023-09-22 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $8.3K |
| 2023-09-22 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $8.1K |
| 2023-09-22 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $5.8K |
| 2023-09-22 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $5.8K |
| 2023-09-08 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $5.7K |
| 2023-09-06 | 其他芸苔属蔬菜 | CHING YUN AGRICULTURE CO | 中国台湾 | $4.0K |