Lucky Tree Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 浮石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUCKY TREE
69
进口笔数
0
出口笔数
$309.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703163596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFRVXQ4 |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Số nhà 05 đường ĐT744, ấp Phú Thứ, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUCKY TREE |
| 企业英文名称 | LUCKY TREE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05 đường ĐT744, ấp Phú Thứ, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 电话 | 0796737273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251310 | 浮石 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $199.2K |
| 印度尼西亚 | 33 | $109.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Hongtianda Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $110.9K | 膨胀矿物材料、其他矿产品 |
| CV Aneka Berkah Alam | 印度尼西亚 | 28 | $93.8K | 浮石、其他矿产品 |
| Hebei Guangchengze Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $74.5K | 其他矿产品、建筑用碎石 |
| ANEKA BERKAT ALAM | 印度尼西亚 | 5 | $16.1K | 浮石、其他建筑石料 |
| Yongqing Beifang New Thermal Insulation Material Plant | 中国 | 2 | $8.7K | 膨胀矿物材料、其他矿物绝缘材料 |
| Hebei Ranyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 膨胀矿物材料、氧化铁 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 浮石 | ANEKA BERKAT ALAM | 印度尼西亚 | $489 |
| 2026-06-12 | 浮石 | ANEKA BERKAT ALAM | 印度尼西亚 | $978 |
| 2026-06-12 | 浮石 | ANEKA BERKAT ALAM | 印度尼西亚 | $978 |
| 2026-06-12 | 浮石 | ANEKA BERKAT ALAM | 印度尼西亚 | $372 |
| 2026-05-12 | 浮石 | ANEKA BERKAT ALAM | 印度尼西亚 | $369 |
| 2026-05-12 | 浮石 | ANEKA BERKAT ALAM | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-05-12 | 浮石 | ANEKA BERKAT ALAM | 印度尼西亚 | $489 |
| 2026-05-12 | 浮石 | ANEKA BERKAT ALAM | 印度尼西亚 | $930 |
| 2026-05-12 | 浮石 | ANEKA BERKAT ALAM | 印度尼西亚 | $980 |
| 2026-05-12 | 浮石 | ANEKA BERKAT ALAM | 印度尼西亚 | $906 |