Lucky Tree Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 浮石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LUCKY TREE

69
进口笔数
0
出口笔数
$309.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703163596
企查查编码QVNMFRVXQ4
成立日期2023-10-20
联系地址Số nhà 05 đường ĐT744, ấp Phú Thứ, Xã Phú An, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LUCKY TREE
企业英文名称LUCKY TREE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 05 đường ĐT744, ấp Phú Thứ, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
电话0796737273
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251310浮石
680620膨胀矿物材料
253090其他矿产品
251710建筑用碎石
250840其他粘土
251520石灰质建筑石料
392690其他塑料制品
701810玻璃珠及仿制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$199.2K
印度尼西亚33$109.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Langfang Hongtianda Trading Co., Ltd.中国24$110.9K膨胀矿物材料、其他矿产品
CV Aneka Berkah Alam印度尼西亚28$93.8K浮石、其他矿产品
Hebei Guangchengze Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$74.5K其他矿产品、建筑用碎石
ANEKA BERKAT ALAM印度尼西亚5$16.1K浮石、其他建筑石料
Yongqing Beifang New Thermal Insulation Material Plant中国2$8.7K膨胀矿物材料、其他矿物绝缘材料
Hebei Ranyu Trade Co., Ltd.中国1$5.0K膨胀矿物材料、氧化铁

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12浮石ANEKA BERKAT ALAM印度尼西亚$489
2026-06-12浮石ANEKA BERKAT ALAM印度尼西亚$978
2026-06-12浮石ANEKA BERKAT ALAM印度尼西亚$978
2026-06-12浮石ANEKA BERKAT ALAM印度尼西亚$372
2026-05-12浮石ANEKA BERKAT ALAM印度尼西亚$369
2026-05-12浮石ANEKA BERKAT ALAM印度尼西亚$2.0K
2026-05-12浮石ANEKA BERKAT ALAM印度尼西亚$489
2026-05-12浮石ANEKA BERKAT ALAM印度尼西亚$930
2026-05-12浮石ANEKA BERKAT ALAM印度尼西亚$980
2026-05-12浮石ANEKA BERKAT ALAM印度尼西亚$906

相关企业 · 同类产品

Lucky Tree Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →