Dewell Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19,178 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DEWELL VIệT NAM
- 邮箱1
2
进口笔数
19,178
出口笔数
$8
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-10-12
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313726294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18FJ4SF |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Nice, số 467 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DEWELL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DEWELL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Nice, số 467 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Nội dung và phạm vi hoạt động của các dịch vụ vận tải nêu trên phải tuân thủ theo quy định của Biểu cam kết WTO và Nghị định số 163/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 của Chính phủ quy định về kinh doanh dịch vụ logistics. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án không được trực tiếp tham gia vận tải hàng hóa và không được thực hiện hoạt động thương mại. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 01689522712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $8 |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19,178 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Citibank Europe plc | 英国 | 1 | $8 | 固态存储设备、智能卡 |
| DE WELL CONTAINER SHIPPING INC | 中国 | 1 | $0 | 其他寝具、其他木家具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Well Container Shipping Inc. | 美国 | 7,122 | $0 | 其他寝具、软垫木座椅 |
| EXPRESS LINE CORPORATION | 加拿大 | 42 | $0 | 其他木家具、薄硬木胶合板 |
| EXPRESS LINE CORPORATION | 美国 | 33 | $0 | 钢铁螺钉螺栓、飞机零件 |
| Express Line Corporation | 美国 | 5 | $0 | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| DE WELL CONTAINER | 美国 | 5 | $0 | 瓷餐具、木制办公家具 |
| EXPRESS LINE CORP.(CPF 1011088000) | 美国 | 4 | $0 | 8471机器零件、其他寝具 |
| WAREHOUSE TIRE INTERNATIONAL CORPOR | 美国 | 4 | $0 | 新汽车轮胎 |
| WAREHOUSE TIRE INTERNATIONAL | 美国 | 3 | $0 | 新汽车轮胎 |
| DE WELL LOGISTICS LLC | 美国 | 1 | $0 | 其他塑料制品、机械零件 |
| DE WELL CONTAINER SHIPPING. | 美国 | 1 | $0 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 印刷日历 | DE WELL CONTAINER SHIPPING INC | 中国 | $0 |
| 2025-11-26 | 印刷日历 | DE WELL CONTAINER SHIPPING INC | 中国 | $0 |
| 2024-05-16 | 10公斤以下便携电脑 | Citibank Europe plc | 匈牙利 | $8 |
出口(共 19,178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-12 | LED照明装置 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 1500瓦以下吸尘器 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 1500瓦以下吸尘器 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | LED照明装置 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 非玻塑灯具零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 软垫木座椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | LED照明装置 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-06 | 1500瓦以下吸尘器 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 金属框架软垫椅 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | FURNITURE UPHOLSTERED SOFA SCAC CODE: DWCH ACI CODE: 806X HBL: SSGNS0041039 AMS PREPAID | — | 美国 | $0 |