Vietplantex Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETPLANTEX
9
进口笔数
0
出口笔数
$194.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109833987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF436K55 |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | Số 45 Ngõ 210 Đường Ngọc Hồi, Tổ 8, Khu Quốc Bảo, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETPLANTEX |
| 企业英文名称 | VIETPLANTEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16TM3C-10, giai đoạn 2, dự án The Manor Central Park, đường vành đai 3- Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972963294 |
| 邮箱 | vietplantex.ceo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $169.6K |
| 新加坡 | 4 | $25.0K |
| 马达加斯加 | 1 | $5 |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Welldone Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.8K | 工业干燥机、非泡沫橡胶密封件 |
| Weihai Huixin Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 温控处理设备、其他钢铁制品 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $25.0K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Shanghai Junyi Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Mada Herbs | 马达加斯加 | 1 | $5 | 药用植物 |
| Katyani Exports | 印度 | 1 | $1 | 其他精油、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 药用植物 | MADA HERBS | 马达加斯加 | $2 |
| 2026-03-26 | 药用植物 | MADA HERBS | 马达加斯加 | $2 |
| 2026-02-09 | 其他精油 | Katyani Exports | 印度 | $1 |
| 2024-12-05 | 液体过滤机械 | SHANGHAI JUNYI FILTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-07-19 | 温控处理设备 | CHANGZHOU WELLDONE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $133.8K |
| 2024-05-22 | 工业蒸馏设备 | WEIHAI HUIXIN CHEMICAL MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $32.5K |
| 2024-04-15 | 食品香料 | SILESIA FLAVOURS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $9.5K |
| 2024-03-22 | 食品香料 | SILESIA FLAVOURS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $7.6K |
| 2024-02-19 | 食品香料 | SILESIA FLAVOURS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $6.3K |
| 2024-01-19 | 食品香料 | SILESIA FLAVOURS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |