Middle 88 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TRUNG THU 88
392
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900899080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT6MVWP |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Số 20, đường Trần Đăng Ninh, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TRUNG THU 88 |
| 企业英文名称 | TRUNG THU 88 ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, đường Trần Đăng Ninh, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84856959969 |
| 邮箱 | ctytnhhmtvtrungthu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080510 | 橙子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 392 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 369 | $1.37M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Ji Ning City Jinyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $290.0K | 鲜大蒜、混合蔬菜 |
| Laiyang Mingye Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 9 | $31.2K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Sanmenxia Mountain Fruit & Vegetable Marketing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Sanmexia Mountain Fruit & Vegetable Marketing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 鲜葡萄 |
| Changde Lingshuo Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 橙子 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 鲜洋葱青葱 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-14 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-13 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-13 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-12 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-10 | 鲜马铃薯 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-11-10 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-10 | 鲜洋葱青葱 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-10 | 鲜洋葱青葱 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2024-11-10 | 鲜洋葱青葱 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |