Golden Planet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hành Tinh Vàng

127
进口笔数
1
出口笔数
$12.57M
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-05-05
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $977.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $772.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $263.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $317.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $241.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $564.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $240.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $784.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $477.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $345.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $520.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $356.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $443.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $251.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-06进口 $977.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $347.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $295.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $256.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $892.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $715.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $772.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $263.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $317.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $241.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $564.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $240.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $784.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $477.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $169.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $345.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $520.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $356.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $443.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $251.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-06进口 $977.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $347.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $295.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $256.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $892.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $715.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304834945
企查查编码QVN9AU8P8U
成立日期2007-02-01
联系地址Số 30 Đường số 2, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀNH TINH VÀNG
企业英文名称GOLDEN PLANET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 Đường số 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84987776869
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
390390其他苯乙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
482390其他纸制品
870210柴油客车
8703311500cc以下柴油车
8704215吨以下柴油货车
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯60$6.21M
美国11$1.52M
卡塔尔9$1.49M
阿曼9$957.3K
泰国15$947.2K
韩国14$864.3K
印度2$198.0K
印度尼西亚1$96.7K
德国1$87.1K
中国1$59.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚1$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡36$3.51M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Qatar Chemical & Petrochemical Marketing & Distribution Co.卡塔尔9$1.49M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Basell Asia Pacific Ltd.沙特阿拉伯14$1.45M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Chisage Resource (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$957.3K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Vinmar International Ltd.沙特阿拉伯6$852.4K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
IRPC Public Company Limited泰国8$645.8K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Basell Asia Pacific Ltd.韩国8$485.9K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Vinmar International LLC美国3$414.6K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Basell Asia Pacific Ltd.泰国6$253.1K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Basell Asia Pacific Ltd.中国5$238.1K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hafidh Shaaban Salim坦桑尼亚1$7.7K5吨以下柴油货车、机动车车身

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24低密度聚乙烯CCT Export, Inc.美国$191.1K
2026-04-24低密度聚乙烯CCT Export, Inc.美国$191.1K
2026-04-20低密度聚乙烯Vinmar International LLC美国$100.4K
2026-04-20低密度聚乙烯Vinmar International LLC美国$100.4K
2026-04-13低密度聚乙烯Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$66.1K
2026-04-13低密度聚乙烯Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$66.1K
2026-03-30低密度聚乙烯LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD马来西亚$35.0K
2026-03-17聚丙烯聚合物Lotte Chemical Corp.韩国$83.5K
2026-03-16低密度聚乙烯Vinmar International LLC沙特阿拉伯$96.0K
2026-03-14丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$47.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-05非轻质石油HAFIDH SHAABAN SALIM坦桑尼亚$50
2025-05-051500cc以下柴油车HAFIDH SHAABAN SALIM坦桑尼亚$1.4K
2025-05-05柴油客车HAFIDH SHAABAN SALIM坦桑尼亚$3.2K
2025-05-05塑料家具HAFIDH SHAABAN SALIM坦桑尼亚$75
2025-05-055吨以下柴油货车HAFIDH SHAABAN SALIM坦桑尼亚$3.0K
2025-05-05其他纸制品HAFIDH SHAABAN SALIM坦桑尼亚$50

相关企业 · 同类产品

Golden Planet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →