KING ANH Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ KING ANH
26
进口笔数
0
出口笔数
$219.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315657409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DFT1QE |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | 171/36 Đường TL15, Tổ 12, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KING ANH |
| 企业英文名称 | KING ANH SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/13 đường Thạnh Lộc 16, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84936583179 |
| 邮箱 | kinganh.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 901831 | 注射器 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $86.4K |
| 中国 | 6 | $49.0K |
| 韩国 | 3 | $39.9K |
| 巴西 | 6 | $26.4K |
| 土耳其 | 1 | $10.6K |
| 希腊 | 1 | $6.4K |
| 德国 | 1 | $927 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medixdent Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $86.4K | 其他牙科器械、牙科粘固剂 |
| Diadent Group International | 韩国 | 3 | $39.9K | 牙科粘固剂、其他牙科器械 |
| Jining Orodeka Medical Equipment Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $29.7K | 其他牙科器械 |
| Jining Orodeka Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 其他牙科器械、牙科粘固剂 |
| Orthometric Indústria e Comércio de Produtos Médicos e Odontológicos Ltda. | 巴西 | 2 | $13.6K | 其他牙科器械、矫形器具 |
| Orthometric Indústria e Comércio de Produtos Médicos e Odontológicos Ltda. | 巴西 | 4 | $12.8K | 其他牙科器械、矫形器具 |
| ATA Alci San ve Tic A.S. | 法国 | 1 | $10.6K | 石膏灰泥 |
| Dmp Dental Industry S.A. | 希腊 | 1 | $6.4K | 牙科造型制剂、牙科粘固剂 |
| Lider Dis Ithalat Ihracat Sanayi Ve Ticaret A.S. | 德国 | 1 | $824 | 牙科粘固剂、1kg以下胶粘剂 |
| Lider Dis Ithalat Ihracat San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $103 | 牙科粘固剂、其他口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他牙科器械 | JINING ORODEKA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-13 | 其他牙科器械 | JINING ORODEKA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-13 | 其他牙科器械 | JINING ORODEKA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-13 | 其他牙科器械 | JINING ORODEKA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-13 | 其他牙科器械 | JINING ORODEKA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-13 | 其他牙科器械 | JINING ORODEKA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-13 | 其他牙科器械 | JINING ORODEKA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-13 | 其他牙科器械 | JINING ORODEKA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-13 | 其他牙科器械 | JINING ORODEKA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-13 | 其他牙科器械 | JINING ORODEKA MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $380 |