Thanh Cong CB Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 635 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THàNH CôNG CB
635
进口笔数
0
出口笔数
$37.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800928838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XFWHNY |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | Xóm Tổng Moòng, Thị trấn Trà Lĩnh, Huyện Trùng Khánh, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG CB |
| 企业英文名称 | THANH CONG CB TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tổng Moòng, Xã Trà Lĩnh, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84877782185 |
| 邮箱 | congtythanhcong6821@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 540783 | 化棉混纺色布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 635 | $37.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 261 | $19.09M | 200克以上牛仔布、染色棉针织布 |
| Guangxi Pingxiang Yuancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 165 | $9.14M | 200克以上牛仔布、色织棉混纺布 |
| Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 140 | $6.16M | 人造纤维绒布、染色棉针织布 |
| Wenzhou Haodi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.85M | 长毛绒针织布、染色棉针织布 |
| Jingxi City Longye Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $255.6K | 长毛绒针织布、人造纤维绒布 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lufu E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 635)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 200克以上牛仔布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-27 | 染色棉针织布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $26.6K |
| 2026-03-27 | 色织棉混纺布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $42.2K |
| 2026-03-27 | 人造纤维绒布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-26 | 色织棉混纺布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2026-03-26 | 色织棉混纺布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $37.5K |
| 2026-03-26 | 人造纤维绒布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-26 | 染色棉针织布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.7K |
| 2026-03-26 | 200克以上牛仔布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 人造纤维绒布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |