NGOC VU CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngọc Vũ
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101385846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN1EA6E |
| 成立日期 | 2003-07-04 |
| 联系地址 | P28, A2, tập thể Trần Hưng Đạo, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC VŨ |
| 企业英文名称 | NGOC VU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Ngõ Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 0904222484 |
| 邮箱 | myphamngocvu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Zettoc Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.0K | 口腔卫生产品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 口腔卫生产品 | NIPPON ZETTOC CO LTD | 日本 | $669 |
| 2024-01-03 | 口腔卫生产品 | NIPPON ZETTOC CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-01-03 | 口腔卫生产品 | NIPPON ZETTOC CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-01-03 | 口腔卫生产品 | NIPPON ZETTOC CO LTD | 日本 | $287 |
| 2024-01-03 | 口腔卫生产品 | NIPPON ZETTOC CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-01-03 | 口腔卫生产品 | NIPPON ZETTOC CO LTD | 日本 | $241 |