S.S. Vina Manufacturing, Trading, Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI SảN XUấT S.S VINA

2
进口笔数
71
出口笔数
$6.9K
进口金额
$1.17M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316814781
企查查编码QVN0E2135F
成立日期2021-04-19
联系地址92 Đường HT 44, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT S.S VINA
企业英文名称S.S VINA MANUFACTURING TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址115 Trần Thị Hè, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话+84909462298
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
581099非棉刺绣品
844540纺织络纱机

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392321聚乙烯袋
540110合成纤维缝纫线
391910自粘塑料卷
392112PVC泡沫板
590310PVC涂层织物
581099非棉刺绣品
481850纸质服装
382499其他化学制剂
560391轻质无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$848.4K
韩国40$321.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Gonghong Textile Machinery Co., Ltd.中国1$5.9K纺织络纱机、非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Sanding Weaving Co., Ltd.中国1$1.0K其他人造窄幅布、机织标签

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
B. Heim Corp.越南58$786.6K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
B Heim Corp韩国40$336.6K其他人纤针织服装、化纤针织服装
B-Heim Corp越南4$44.0K聚乙烯袋、自粘塑料卷
TDT INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO (MST: 4600941221)越南1$2.0K聚乙烯袋、塑料衣着附件
SUY Co., Ltd.越南1$296印刷标签、非织造标签
TDT INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO (MST: 4600941221)1$112轻质无纺布

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31纺织络纱机FOSHAN GONGHONG TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$5.9K
2024-12-26非棉刺绣品ZHEJIANG SANDING WEAVING CO LTD中国$500
2024-12-26非棉刺绣品ZHEJIANG SANDING WEAVING CO LTD中国$500

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18自粘塑料卷B HEIM CORP韩国$46
2026-04-18非乙烯塑料袋B HEIM CORP韩国$1.1K
2026-04-18非乙烯塑料袋B HEIM CORP韩国$54
2026-04-18其他化学制剂B HEIM CORP韩国$14
2026-04-18其他印刷品B HEIM CORP韩国$2.8K
2026-04-18PVC泡沫板B HEIM CORP韩国$280
2026-04-18合成纤维缝纫线B HEIM CORP韩国$1.1K
2026-04-18非棉刺绣品B HEIM CORP韩国$29
2026-04-18非乙烯塑料袋B HEIM CORP韩国$576
2026-04-18轻质无纺布B HEIM CORP韩国$117

相关企业 · 同类产品

S.S. Vina Manufacturing, Trading, Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →