S.S. Vina Manufacturing, Trading, Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI SảN XUấT S.S VINA
2
进口笔数
71
出口笔数
$6.9K
进口金额
$1.17M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316814781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E2135F |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | 92 Đường HT 44, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT S.S VINA |
| 企业英文名称 | S.S VINA MANUFACTURING TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Trần Thị Hè, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84909462298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $848.4K |
| 韩国 | 40 | $321.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gonghong Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 纺织络纱机、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Sanding Weaving Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他人造窄幅布、机织标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B. Heim Corp. | 越南 | 58 | $786.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| B Heim Corp | 韩国 | 40 | $336.6K | 其他人纤针织服装、化纤针织服装 |
| B-Heim Corp | 越南 | 4 | $44.0K | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
| TDT INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO (MST: 4600941221) | 越南 | 1 | $2.0K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| SUY Co., Ltd. | 越南 | 1 | $296 | 印刷标签、非织造标签 |
| TDT INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO (MST: 4600941221) | 1 | $112 | 轻质无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 纺织络纱机 | FOSHAN GONGHONG TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-12-26 | 非棉刺绣品 | ZHEJIANG SANDING WEAVING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-26 | 非棉刺绣品 | ZHEJIANG SANDING WEAVING CO LTD | 中国 | $500 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 自粘塑料卷 | B HEIM CORP | 韩国 | $46 |
| 2026-04-18 | 非乙烯塑料袋 | B HEIM CORP | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 非乙烯塑料袋 | B HEIM CORP | 韩国 | $54 |
| 2026-04-18 | 其他化学制剂 | B HEIM CORP | 韩国 | $14 |
| 2026-04-18 | 其他印刷品 | B HEIM CORP | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-18 | PVC泡沫板 | B HEIM CORP | 韩国 | $280 |
| 2026-04-18 | 合成纤维缝纫线 | B HEIM CORP | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 非棉刺绣品 | B HEIM CORP | 韩国 | $29 |
| 2026-04-18 | 非乙烯塑料袋 | B HEIM CORP | 韩国 | $576 |
| 2026-04-18 | 轻质无纺布 | B HEIM CORP | 韩国 | $117 |