HIPRO CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIPRO
3
进口笔数
0
出口笔数
$614.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110224228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67F68UU |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Số 1 Trần Thủ Độ, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIPRO |
| 企业英文名称 | HIPRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DVTM T1-12K, Tầng 1 Tòa B2 Phương Đông Green Park, số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84942231369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 2 | $550.4K |
| 加拿大 | 1 | $63.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AROWANA EXIM PTE LTD | 新加坡 | 2 | $550.4K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| IMPEX COMMODITIES INC | 加拿大 | 1 | $63.6K | 肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 肉粉粒 | IMPEX COMMODITIES INC | 加拿大 | $63.6K |
| 2023-06-19 | 肉粉粒 | AROWANA EXIM PTE LTD | 匈牙利 | $275.6K |
| 2023-06-19 | 肉粉粒 | AROWANA EXIM PTE LTD | 匈牙利 | $274.8K |