Baotien Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bảo Tiến á Châu
1
进口笔数
47
出口笔数
$1.5K
进口金额
$54.3K
出口金额
2023-05-18
最近进口
2024-02-28
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105104768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN226M4FD |
| 成立日期 | 2011-01-06 |
| 联系地址 | Số 16 Lô 2 khu Công nghiệp Quang Minh II, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BẢO TIẾN Á CHÂU |
| 企业英文名称 | BAOTIEN ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Lô 2 khu Công nghiệp Quang Minh II, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 02435253336 |
| 邮箱 | congtytnhhbaotienachau2023@gmail.com |
| 传真 | 02435253335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $54.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nilpeter Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.5K | 传动轴及曲柄、其他墨水 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.2K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.2K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 16 | $6.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 6 | $5.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $337 | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Adcel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $209 | 自粘塑料片、绝缘电线 |
| NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 其他塑料制品 | NILPETER ASIA PACIFIC CO LTD | 泰国 | $125 |
| 2023-05-18 | 其他钢铁制品 | NILPETER ASIA PACIFIC CO LTD | 泰国 | $125 |
| 2023-05-18 | 印刷标签 | NILPETER ASIA PACIFIC CO LTD | 泰国 | $500 |
| 2023-05-18 | 其他钢铁制品 | NILPETER ASIA PACIFIC CO LTD | 泰国 | $125 |
| 2023-05-18 | 印刷标签 | NILPETER ASIA PACIFIC CO LTD | 泰国 | $500 |
| 2023-05-18 | 其他塑料制品 | NILPETER ASIA PACIFIC CO LTD | 泰国 | $125 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 多层涂布纸板 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $148 |
| 2024-02-28 | 非玻璃化转印纸 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $417 |
| 2024-02-27 | 未印刷标签 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2024-01-29 | 非玻璃化转印纸 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $415 |
| 2024-01-29 | 多层涂布纸板 | NIDEC SANKYO VIETNAM (HANOI) CORP ORATION | 越南 | $148 |
| 2024-01-26 | 未印刷标签 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2024-01-26 | 未印刷标签 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2024-01-26 | 未印刷标签 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2024-01-26 | 未印刷标签 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2024-01-26 | 其他纸制品 | Seed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |