Hoa Cuong Agricultural Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư NôNG NGHIệP HOA CươNG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$68.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318078199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HDJ7R8 |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 9, Toà nhà Diamond Plaza, Số 34 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP HOA CƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOA CUONG AGRICULTURAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà VNO, Số 462 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan tới hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976243939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 091099 | 其他香料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $68.5K |
| 泰国 | 1 | $5 |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sailex Overseas Ltd. | 越南 | 1 | $37.0K | 保藏虾制品、其他冷冻水果坚果 |
| Fine Things Business & Industry Ltd. | 越南 | 1 | $19.4K | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| Mayon Consolidated Inc. | 菲律宾 | 1 | $12.1K | 冷冻鸡肉块、鸡肉制品 |
| Smart Food Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $5 | 其他食品制剂、加工植物枝叶 |
| Suzuyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $5 | 其他豆类蔬菜、高淀粉甘薯 |
| Farutex Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $1 | 浆果及醋栗、其他冷冻水果坚果 |
| CHIU YU HSUAN | 中国台湾 | 1 | $1 | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他冷冻水果坚果 | CHIU YU HSUAN | 中国台湾 | $1 |
| 2025-07-29 | 药用植物 | Farutex Sp. z o.o. | 越南 | $0 |
| 2025-07-29 | 冷冻蔬菜制品 | Farutex Sp. z o.o. | 越南 | $0 |
| 2025-07-29 | 其他香料 | Farutex Sp. z o.o. | 越南 | $0 |
| 2025-07-29 | 药用植物 | Farutex Sp. z o.o. | 越南 | $0 |
| 2025-07-29 | 药用植物 | Farutex Sp. z o.o. | 越南 | $0 |
| 2025-07-29 | 其他植物产品 | Farutex Sp. z o.o. | 越南 | $0 |
| 2025-07-08 | 其他冷冻水果坚果 | Suzuyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-07-08 | 高淀粉甘薯 | Suzuyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-07-08 | 其他豆类蔬菜 | Suzuyo (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1 |