Phuc Huy International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN QUốC Tế PHúC HUY
39
进口笔数
1
出口笔数
$858.8K
进口金额
$17.6K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2024-11-18
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315311760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP3HAQE |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | 84/78A Dã Tượng, Phường 10, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN QUỐC TẾ PHÚC HUY |
| 企业英文名称 | PHUC HUY INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/78A Dã Tượng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84945616614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 842310 | 个人秤 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $858.7K |
| 阿根廷 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $17.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Todo Hardware Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 14 | $316.0K | 治疗按摩器具、体育器材 |
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 6 | $132.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Xiamen Lucky Stars Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.2K | 体育器材、治疗按摩器具 |
| Zhejiang Shuokang Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.2K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Shenzhen Combine Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Ningbo Yiyue Health Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 治疗按摩器具、金属框架座椅 |
| Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Xiamen ITG Keeming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Fujian Pulaijue Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortunate Alliance Enterprise | 马来西亚 | 1 | $17.6K | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-25 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-25 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-02-25 | 37.5瓦以下电机 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-10-27 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-27 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-27 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-10-03 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-10-03 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-03 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG TODO HARDWARE MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 非注塑模具 | FORTUNATE ALLIANCE ENTERPRISE | 马来西亚 | $17.6K |